(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intenzionalmente
B2
avverbio B2 Hành vi, Tâm lý học

intenzionalmente

/intenʦjonalˈmente/
một cách cố ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intenzionalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo intenzionale; con intenzione, di proposito.

Ý nghĩa của "intenzionalmente" trong tiếng Việt

Một cách có kế hoạch hoặc cố ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intenzionalmente"

  • "L'ha fatto intenzionalmente per farmi arrabbiare."

    "Anh ta đã cố ý làm điều đó để chọc tức tôi."

  • "Non credo che l'abbia detto intenzionalmente; è solo un po' sbadato."

    "Tôi không nghĩ anh ta cố ý nói điều đó; anh ta chỉ hơi đãng trí thôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intenzionalmente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

accidentalmente (tình cờ, vô tình) involontariamente (vô ý)

Cách dùng "intenzionalmente" & Ghi chú

Cách dùng "intenzionalmente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách có chủ đích, có ý định trước. Cần phân biệt với 'accidentalmente' (vô tình).

Ngữ pháp & Chia từ "intenzionalmente" (Grammatica)