intenzionalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "intenzionalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo intenzionale; con intenzione, di proposito.
Ý nghĩa của "intenzionalmente" trong tiếng Việt
Một cách có kế hoạch hoặc cố ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intenzionalmente"
-
"L'ha fatto intenzionalmente per farmi arrabbiare."
"Anh ta đã cố ý làm điều đó để chọc tức tôi."
-
"Non credo che l'abbia detto intenzionalmente; è solo un po' sbadato."
"Tôi không nghĩ anh ta cố ý nói điều đó; anh ta chỉ hơi đãng trí thôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intenzionalmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intenzionalmente" & Ghi chú
Cách dùng "intenzionalmente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách có chủ đích, có ý định trước. Cần phân biệt với 'accidentalmente' (vô tình).