(Vị trí top_banner)
Hình minh họa involontariamente
B1
avverbio B1 Chung

involontariamente

/involontarjaˈmente/
vô tình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "involontariamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Senza intenzione, per caso o per errore.

Ý nghĩa của "involontariamente" trong tiếng Việt

Một cách vô ý, không cố ý, do vô tình, không chủ tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "involontariamente"

  • "Ho fatto cadere il bicchiere involontariamente."

    "Tôi đã làm rơi cái ly một cách vô tình."

  • "L'ho offeso involontariamente, non era mia intenzione."

    "Tôi đã xúc phạm anh ấy một cách vô tình, đó không phải là ý định của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "involontariamente"

Đồng nghĩa

accidentalmente (tình cờ, ngẫu nhiên) casualmente (tình cờ, ngẫu nhiên)

Trái nghĩa

Cách dùng "involontariamente" & Ghi chú

Cách dùng "involontariamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động xảy ra không có chủ ý, không cố tình. Khác với 'accidentalmente' có thể mang nghĩa tai nạn, 'involontariamente' nhấn mạnh sự thiếu ý thức hoặc chủ tâm.

Ngữ pháp & Chia từ "involontariamente" (Grammatica)