involontariamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "involontariamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Senza intenzione, per caso o per errore.
Ý nghĩa của "involontariamente" trong tiếng Việt
Một cách vô ý, không cố ý, do vô tình, không chủ tâm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "involontariamente"
-
"Ho fatto cadere il bicchiere involontariamente."
"Tôi đã làm rơi cái ly một cách vô tình."
-
"L'ho offeso involontariamente, non era mia intenzione."
"Tôi đã xúc phạm anh ấy một cách vô tình, đó không phải là ý định của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "involontariamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "involontariamente" & Ghi chú
Cách dùng "involontariamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động xảy ra không có chủ ý, không cố tình. Khác với 'accidentalmente' có thể mang nghĩa tai nạn, 'involontariamente' nhấn mạnh sự thiếu ý thức hoặc chủ tâm.