(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deliberatamente
B2
avverbio B2 Hành vi, Đạo đức

deliberatamente

/deli.beraˈta.mente/
một cách cố ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deliberatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo intenzionale e consapevole, con piena volontà di agire.

Ý nghĩa của "deliberatamente" trong tiếng Việt

Một cách cố ý và vô cớ, thường gây ra thiệt hại hoặc tổn hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deliberatamente"

  • "Ha deliberatamente ignorato i miei avvertimenti."

    "Anh ta đã cố ý phớt lờ những lời cảnh báo của tôi."

  • "Hanno deliberatamente danneggiato la proprietà."

    "Họ đã cố ý phá hoại tài sản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deliberatamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

involontariamente (vô ý) accidentalmente (tình cờ)

Cách dùng "deliberatamente" & Ghi chú

Cách dùng "deliberatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách có chủ ý và có ý thức về hậu quả. Nó mạnh hơn so với 'intenzionalmente' và thường được dùng khi nói về những hành động tiêu cực hoặc gây hại.

Ngữ pháp & Chia từ "deliberatamente" (Grammatica)