incentivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "incentivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciò che spinge qualcuno a fare qualcosa; stimolo.
Ý nghĩa của "incentivo" trong tiếng Việt
Một điều gì đó thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến ai đó để làm điều gì đó; một động cơ khuyến khích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incentivo"
-
"Il governo ha introdotto incentivi fiscali per le aziende che assumono giovani."
"Chính phủ đã đưa ra các ưu đãi về thuế cho các công ty thuê người trẻ."
-
"Un aumento di stipendio è un forte incentivo per lavorare di più."
"Việc tăng lương là một động lực mạnh mẽ để làm việc chăm chỉ hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incentivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incentivo" & Ghi chú
Cách dùng "incentivo" đúng ngữ cảnh
Incentivo thường được dùng để chỉ sự khuyến khích về mặt vật chất (tiền bạc, quà tặng) hoặc trừu tượng (lời khen, cơ hội). Cần phân biệt với 'incoraggiamento' (sự động viên tinh thần).
Ngữ pháp & Chia từ "incentivo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incentivo |
Il governo ha introdotto l'incentivo per l'acquisto di auto elettriche.
(Chính phủ đã đưa ra ưu đãi cho việc mua ô tô điện.)
|
| Với mạo từ xác định | gli incentivi |
Gli incentivi statali hanno stimolato l'economia.
(Các ưu đãi của nhà nước đã thúc đẩy nền kinh tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | un incentivo |
Ricevere un incentivo mi motiverebbe a lavorare di più.
(Nhận được một sự khích lệ sẽ thúc đẩy tôi làm việc nhiều hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ricevere un incentivo economico può motivare i dipendenti a lavorare di più."
"Việc nhận một khoản tiền thưởng có thể thúc đẩy nhân viên làm việc nhiều hơn."
-
"Il governo ha introdotto un incentivo per l'acquisto di auto elettriche."
"Chính phủ đã đưa ra một ưu đãi cho việc mua xe điện."
-
"Offrire un incentivo ai clienti è una strategia di marketing efficace."
"Việc cung cấp một ưu đãi cho khách hàng là một chiến lược marketing hiệu quả."