deterrente
Định nghĩa & Giải nghĩa "deterrente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualcosa che scoraggia o impedisce a qualcuno di fare qualcosa, specialmente attraverso la paura delle conseguenze.
Ý nghĩa của "deterrente" trong tiếng Việt
Một cái gì đó hoặc ai đó ngăn cản hoặc làm nản lòng ai đó làm điều gì đó, thường là thông qua nỗi sợ hậu quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deterrente"
-
"La pena di morte è considerata da alcuni un deterrente efficace contro il crimine."
"Án tử hình được một số người coi là một biện pháp răn đe hiệu quả chống lại tội phạm."
-
"Le telecamere di sorveglianza sono un deterrente contro i furti."
"Camera giám sát là một biện pháp răn đe chống trộm cắp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deterrente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deterrente" & Ghi chú
Cách dùng "deterrente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'biện pháp răn đe' thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc quy định nhằm ngăn chặn người khác làm điều sai trái. Trong tiếng Ý, 'deterrente' có nghĩa tương tự, nhưng sắc thái có thể mạnh hơn về việc gây ra sự sợ hãi hoặc lo ngại về hậu quả.
Ngữ pháp & Chia từ "deterrente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il deterrente |
L'efficacia del deterrente è stata ampiamente dimostrata.
(Hiệu quả của biện pháp răn đe đã được chứng minh rộng rãi.)
|
| Với mạo từ xác định | i deterrenti |
I deterrenti utilizzati non sono sempre efficaci.
(Các biện pháp răn đe được sử dụng không phải lúc nào cũng hiệu quả.)
|
| Với mạo từ không xác định | un deterrente |
La minaccia di una multa salata può essere un deterrente efficace.
(Nguy cơ bị phạt nặng có thể là một biện pháp răn đe hiệu quả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La severa punizione è stato un deterrente efficace contro ulteriori comportamenti scorretti."
"Hình phạt nghiêm khắc là một yếu tố ngăn chặn hiệu quả chống lại các hành vi sai trái tiếp theo."
-
"Un deterrente per i criminali è la certezza della pena."
"Một yếu tố ngăn chặn tội phạm là sự chắc chắn của hình phạt."
-
"L'installazione di telecamere di sorveglianza può essere un deterrente contro il vandalismo."
"Việc lắp đặt camera giám sát có thể là một yếu tố ngăn chặn hành vi phá hoại."