(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incessante
B2
aggettivo B2 General

incessante

/int͡ʃesˈsante/
không ngừng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incessante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non cessa, che continua senza interruzione.

Ý nghĩa của "incessante" trong tiếng Việt

Không ngừng, liên tục, không dứt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incessante"

  • "La pioggia è incessante da ieri sera."

    "Mưa không ngớt từ tối qua."

  • "Il suo lavoro è una incessante ricerca della perfezione."

    "Công việc của anh ấy là một cuộc tìm kiếm sự hoàn hảo không ngừng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incessante"

Đồng nghĩa

continuo (liên tục) perpetuo (vĩnh viễn)

Trái nghĩa

Cách dùng "incessante" & Ghi chú

Cách dùng "incessante" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'liên tục', 'không dứt', 'không ngơi nghỉ'. Thường dùng để miêu tả những hành động, sự kiện diễn ra liên tục mà không có điểm dừng rõ ràng.

Ngữ pháp & Chia từ "incessante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La pioggia incessante ha allagato le strade della città."

    "Cơn mưa không ngớt đã làm ngập các con đường trong thành phố."

  • "Il suo lavoro incessante ha portato a risultati eccezionali."

    "Sự làm việc không ngừng nghỉ của anh ấy đã mang lại những kết quả phi thường."

  • "Sentivo un rumore incessante provenire dalla strada."

    "Tôi nghe thấy một tiếng ồn không ngừng phát ra từ đường phố."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia incessante ricerca della felicità mi ha portato qui."

    "Cuộc tìm kiếm hạnh phúc không ngừng nghỉ của tôi đã đưa tôi đến đây."

  • "Il suo incessante lavoro ha dato i suoi frutti."

    "Công việc không ngừng nghỉ của anh ấy đã đơm hoa kết trái."

  • "I nostri incessanti sforzi hanno finalmente portato alla vittoria."

    "Những nỗ lực không ngừng nghỉ của chúng ta cuối cùng đã dẫn đến chiến thắng."