incessante
Định nghĩa & Giải nghĩa "incessante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non cessa, che continua senza interruzione.
Ý nghĩa của "incessante" trong tiếng Việt
Không ngừng, liên tục, không dứt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incessante"
-
"La pioggia è incessante da ieri sera."
"Mưa không ngớt từ tối qua."
-
"Il suo lavoro è una incessante ricerca della perfezione."
"Công việc của anh ấy là một cuộc tìm kiếm sự hoàn hảo không ngừng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incessante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incessante" & Ghi chú
Cách dùng "incessante" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'liên tục', 'không dứt', 'không ngơi nghỉ'. Thường dùng để miêu tả những hành động, sự kiện diễn ra liên tục mà không có điểm dừng rõ ràng.
Ngữ pháp & Chia từ "incessante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pioggia incessante ha allagato le strade della città."
"Cơn mưa không ngớt đã làm ngập các con đường trong thành phố."
-
"Il suo lavoro incessante ha portato a risultati eccezionali."
"Sự làm việc không ngừng nghỉ của anh ấy đã mang lại những kết quả phi thường."
-
"Sentivo un rumore incessante provenire dalla strada."
"Tôi nghe thấy một tiếng ồn không ngừng phát ra từ đường phố."
-
"La mia incessante ricerca della felicità mi ha portato qui."
"Cuộc tìm kiếm hạnh phúc không ngừng nghỉ của tôi đã đưa tôi đến đây."
-
"Il suo incessante lavoro ha dato i suoi frutti."
"Công việc không ngừng nghỉ của anh ấy đã đơm hoa kết trái."
-
"I nostri incessanti sforzi hanno finalmente portato alla vittoria."
"Những nỗ lực không ngừng nghỉ của chúng ta cuối cùng đã dẫn đến chiến thắng."