(Vị trí top_banner)
Hình minh họa occasionale
B1
aggettivo B1 Tổng quát

occasionale

/ok.kat.sjoˈna.le/
sử dụng không thường xuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "occasionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si verifica solo di tanto in tanto, non frequente.

Ý nghĩa của "occasionale" trong tiếng Việt

Không xảy ra thường xuyên; hiếm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "occasionale"

  • "Visito i miei genitori occasionalmente."

    "Tôi thỉnh thoảng đến thăm bố mẹ."

  • "Ho un lavoro occasionale come traduttore."

    "Tôi có một công việc làm thêm không thường xuyên là dịch thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occasionale"

Đồng nghĩa

sporadico (lẻ tẻ, không đều đặn) saltuario (thất thường, không thường xuyên)

Trái nghĩa

Cách dùng "occasionale" & Ghi chú

Cách dùng "occasionale" đúng ngữ cảnh

Từ 'occasionale' trong tiếng Ý có nghĩa là 'thỉnh thoảng', 'không thường xuyên'. Nó diễn tả một sự kiện, hành động hoặc tình trạng không xảy ra một cách đều đặn hoặc thường xuyên. Cần phân biệt với 'raro' (hiếm), có sắc thái mạnh hơn về tần suất xảy ra.

Ngữ pháp & Chia từ "occasionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'incontro occasionale, non capita spesso di conoscere persone così interessanti."

    "Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ tuyệt vời, không thường xuyên xảy ra việc gặp được những người thú vị như vậy."

  • "Quel lavoro occasionale si è trasformato in una vera opportunità di carriera."

    "Công việc thời vụ đó đã biến thành một cơ hội nghề nghiệp thực sự."

  • "Sono bei ricordi occasionali, sprazzi di felicità che illuminano la mia vita."

    "Đó là những kỷ niệm thoáng qua đẹp đẽ, những tia hạnh phúc chiếu sáng cuộc đời tôi."