(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incessantemente
B2
avverbio B2 Tổng quát

incessantemente

/int͡ʃessanteˈmente/
tăng lên không ngừng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incessantemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo continuo e senza interruzioni.

Ý nghĩa của "incessantemente" trong tiếng Việt

Tăng lên liên tục và không ngừng nghỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incessantemente"

  • "Il prezzo del petrolio è aumentato incessantemente negli ultimi mesi."

    "Giá dầu đã tăng lên không ngừng trong những tháng gần đây."

  • "La pioggia cadeva incessantemente, allagando le strade."

    "Mưa rơi không ngớt, gây ngập lụt đường phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incessantemente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

raramente (hiếm khi) occasionalmente (thỉnh thoảng)

Cách dùng "incessantemente" & Ghi chú

Cách dùng "incessantemente" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự tăng lên hoặc tiếp diễn không ngừng nghỉ của một hành động, sự việc nào đó. Tương đương với 'không ngừng', 'liên tục' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt sắc thái với 'continuamente' (liên tục nhưng có thể có những quãng nghỉ ngắn).

Ngữ pháp & Chia từ "incessantemente" (Grammatica)