raramente
/raraˈmente/
hiếm khi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "raramente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo raro; non frequentemente.
Ý nghĩa của "raramente" trong tiếng Việt
Không xảy ra thường xuyên; hiếm khi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "raramente"
-
"Vado raramente al cinema."
"Tôi hiếm khi đi xem phim."
-
"Raramente nevica qui in pianura."
"Ở vùng đồng bằng này hiếm khi có tuyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raramente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raramente" & Ghi chú
Cách dùng "raramente" đúng ngữ cảnh
Từ 'raramente' diễn tả tần suất xảy ra thấp của một hành động hoặc sự việc. Nó tương đương với 'hiếm khi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'quasi mai' (hầu như không bao giờ), tần suất còn thấp hơn.