incitamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "incitamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stimolo, esortazione a fare qualcosa, a impegnarsi in un'attività; incoraggiamento.
Ý nghĩa của "incitamento" trong tiếng Việt
Tiếng reo hò, cổ vũ, động viên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incitamento"
-
"Il discorso del presidente è stato un forte incitamento all'azione."
"Bài phát biểu của tổng thống là một lời cổ vũ mạnh mẽ cho hành động."
-
"L'incitamento dei tifosi ha galvanizzato la squadra."
"Sự cổ vũ của người hâm mộ đã tiếp thêm sức mạnh cho đội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incitamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "incitamento" & Ghi chú
Cách dùng "incitamento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'cổ vũ' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động và lời nói. 'Incitamento' thường chỉ sự khích lệ bằng lời nói, thúc đẩy ai đó làm gì. Ngoài ra, còn có 'sostegno' (sự ủng hộ) mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự giúp đỡ, ủng hộ hơn là khích lệ.
Ngữ pháp & Chia từ "incitamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incitamento |
L'incitamento alla violenza è inaccettabile.
(Sự kích động bạo lực là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | gli incitamenti |
Gli incitamenti all'odio sono punibili dalla legge.
(Những lời kích động thù hận bị pháp luật trừng phạt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un incitamento |
Ho sentito un incitamento dalla folla.
(Tôi nghe thấy một sự cổ vũ từ đám đông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'incitamento del coach ha spronato la squadra a dare il massimo."
"Sự khích lệ của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng cống hiến hết mình."
-
"Gli incitamenti dei tifosi erano fondamentali per la vittoria."
"Sự cổ vũ của người hâm mộ là yếu tố then chốt cho chiến thắng."
-
"Ho bisogno di un incitamento per iniziare questo progetto difficile."
"Tôi cần một sự khích lệ để bắt đầu dự án khó khăn này."