(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incitamento
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày

incitamento

/intʃitaˈmento/
cổ vũ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incitamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stimolo, esortazione a fare qualcosa, a impegnarsi in un'attività; incoraggiamento.

Ý nghĩa của "incitamento" trong tiếng Việt

Tiếng reo hò, cổ vũ, động viên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incitamento"

  • "Il discorso del presidente è stato un forte incitamento all'azione."

    "Bài phát biểu của tổng thống là một lời cổ vũ mạnh mẽ cho hành động."

  • "L'incitamento dei tifosi ha galvanizzato la squadra."

    "Sự cổ vũ của người hâm mộ đã tiếp thêm sức mạnh cho đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incitamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "incitamento" & Ghi chú

Cách dùng "incitamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cổ vũ' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động và lời nói. 'Incitamento' thường chỉ sự khích lệ bằng lời nói, thúc đẩy ai đó làm gì. Ngoài ra, còn có 'sostegno' (sự ủng hộ) mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự giúp đỡ, ủng hộ hơn là khích lệ.

Ngữ pháp & Chia từ "incitamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'incitamento
L'incitamento alla violenza è inaccettabile.
(Sự kích động bạo lực là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định gli incitamenti
Gli incitamenti all'odio sono punibili dalla legge.
(Những lời kích động thù hận bị pháp luật trừng phạt.)
Với mạo từ không xác định un incitamento
Ho sentito un incitamento dalla folla.
(Tôi nghe thấy một sự cổ vũ từ đám đông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'incitamento del coach ha spronato la squadra a dare il massimo."

    "Sự khích lệ của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng cống hiến hết mình."

  • "Gli incitamenti dei tifosi erano fondamentali per la vittoria."

    "Sự cổ vũ của người hâm mộ là yếu tố then chốt cho chiến thắng."

  • "Ho bisogno di un incitamento per iniziare questo progetto difficile."

    "Tôi cần một sự khích lệ để bắt đầu dự án khó khăn này."