(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esortazione
B2
sostantivo B2 Giao tiếp chung

esortazione

/ezortaˈtsjone/
sự thúc giục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esortazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di esortare, di spingere qualcuno a fare qualcosa; incitamento.

Ý nghĩa của "esortazione" trong tiếng Việt

Hành động cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esortazione"

  • "L'esortazione del medico lo spinse a smettere di fumare."

    "Lời thúc giục của bác sĩ đã thúc đẩy anh ấy bỏ thuốc lá."

  • "Il presidente ha rivolto un'esortazione al popolo perché mantenga la calma."

    "Tổng thống đã đưa ra lời kêu gọi người dân giữ bình tĩnh."

Cách dùng "esortazione" & Ghi chú

Cách dùng "esortazione" đúng ngữ cảnh

Esortazione thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'incitamento'. Cần phân biệt với 'obbligo' (nghĩa vụ) vì esortazione chỉ mang tính khuyến khích.

Ngữ pháp & Chia từ "esortazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esortazione
L'esortazione del capo ha motivato la squadra.
(Lời động viên của sếp đã thúc đẩy tinh thần của cả đội.)
Với mạo từ xác định le esortazioni
Le esortazioni dei genitori sono sempre importanti.
(Những lời khuyên của cha mẹ luôn quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un'esortazione
Ho bisogno di un'esortazione per finire questo lavoro.
(Tôi cần một lời động viên để hoàn thành công việc này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un'esortazione per affrontare questa sfida."

    "Tôi cần một lời động viên để đối mặt với thử thách này."

  • "Il discorso del presidente era un'esortazione a lavorare insieme per un futuro migliore."

    "Bài phát biểu của tổng thống là một lời kêu gọi làm việc cùng nhau vì một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "Ricevere un'esortazione dai propri genitori è sempre importante."

    "Nhận được một lời khuyên từ cha mẹ luôn quan trọng."