(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sprone
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Hành vi học

sprone

/sproːne/
xúi giục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sprone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stimolo, incitamento ad agire; incentivo.

Ý nghĩa của "sprone" trong tiếng Việt

Một cái gậy có gắn gai dùng để thúc gia súc; một thứ gì đó thúc đẩy hoặc kích thích hành động; một sự kích thích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sprone"

  • "La necessità di finire il progetto è stato uno sprone a lavorare sodo."

    "Sự cần thiết phải hoàn thành dự án là động lực để làm việc chăm chỉ."

  • "Il suo esempio è stato uno sprone per tutti noi."

    "Tấm gương của anh ấy là nguồn động viên cho tất cả chúng ta."

Cách dùng "sprone" & Ghi chú

Cách dùng "sprone" đúng ngữ cảnh

Từ 'sprone' mang nghĩa thúc đẩy, khích lệ ai đó làm điều gì. Tương tự như việc dùng roi da thúc ngựa chạy nhanh hơn. Cần phân biệt với 'istigazione' (xúi giục làm điều xấu).

Ngữ pháp & Chia từ "sprone" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo sprone
Il cavaliere usò lo sprone per far galoppare il cavallo più velocemente.
(Kỵ sĩ đã sử dụng cựa để làm cho con ngựa phi nhanh hơn.)
Với mạo từ xác định gli sproni
Gli sproni arrugginiti erano appesi al muro.
(Những chiếc cựa rỉ sét được treo trên tường.)
Với mạo từ không xác định uno sprone
Ho sentito uno sprone mentre cavalcavo.
(Tôi cảm thấy một cái cựa khi đang cưỡi ngựa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo sprone del successo lo ha motivato a lavorare sodo."

    "Sự khích lệ của thành công đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ."

  • "Il capo ha usato lo sprone della competizione per aumentare la produttività."

    "Người quản lý đã sử dụng sự khích lệ của cạnh tranh để tăng năng suất."

  • "Gli sproni dei suoi amici lo hanno convinto a partecipare alla maratona."

    "Sự khích lệ từ bạn bè đã thuyết phục anh ấy tham gia cuộc thi marathon."