(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incitare
B2
verbo transitivo B2 General

incitare

/int͡ʃiˈtaːre/
thúc giục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stimolare qualcuno a fare qualcosa, spesso qualcosa che non vorrebbe fare o che non dovrebbe fare.

Ý nghĩa của "incitare" trong tiếng Việt

Khuyến khích, thúc giục ai đó làm gì, thường là điều mà họ không muốn làm hoặc không nên làm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incitare"

  • "Il capo ha incitato i dipendenti a lavorare di più."

    "Ông chủ đã thúc giục các nhân viên làm việc nhiều hơn."

  • "Non lasciarti incitare a fare qualcosa che non vuoi."

    "Đừng để bị thúc giục làm điều gì đó mà bạn không muốn."

Cách dùng "incitare" & Ghi chú

Cách dùng "incitare" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa thúc đẩy, khuyến khích ai đó làm điều gì, thường là điều họ không muốn hoặc không nên làm. Lưu ý sắc thái ép buộc nhẹ so với 'incoraggiare' (khuyến khích).

Ngữ pháp & Chia từ "incitare" (Grammatica)