esortare
Định nghĩa & Giải nghĩa "esortare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Incitare vivamente qualcuno a fare qualcosa.
Ý nghĩa của "esortare" trong tiếng Việt
Khuyến khích, hô hào, thúc giục ai đó làm điều gì một cách mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esortare"
-
"Il presidente ha esortato i cittadini a votare."
"Tổng thống đã kêu gọi người dân đi bỏ phiếu."
-
"L'allenatore ha esortato la squadra a dare il massimo."
"Huấn luyện viên đã thúc giục đội bóng cống hiến hết mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esortare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esortare" & Ghi chú
Cách dùng "esortare" đúng ngữ cảnh
Từ 'esortare' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'incitare' hay 'incoraggiare'. Thường được dùng khi muốn thúc giục ai đó thực hiện một hành động có ý nghĩa quan trọng hoặc vì mục đích cao cả.
Ngữ pháp & Chia từ "esortare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "esortare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | esorto |
Io esorto tutti a partecipare all'evento.
(Tôi khuyến khích mọi người tham gia sự kiện.)
|
| tu (bạn) | esorti |
Tu esorti sempre gli altri a fare del loro meglio.
(Bạn luôn khuyến khích người khác cố gắng hết sức.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | esorta |
Lei esorta il figlio a mangiare la verdura.
(Cô ấy khuyến khích con trai ăn rau.)
|
| noi (chúng tôi) | esortiamo |
Noi esortiamo i nostri amici a viaggiare di più.
(Chúng tôi khuyến khích bạn bè đi du lịch nhiều hơn.)
|
| voi (các bạn) | esortate |
Voi esortate i dipendenti a essere puntuali.
(Các bạn khuyến khích nhân viên đúng giờ.)
|
| loro (họ) | esortano |
Loro esortano i giovani a studiare le lingue straniere.
(Họ khuyến khích những người trẻ học ngoại ngữ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Stiamo esortando Marco a studiare di più per l'esame."
"Chúng tôi đang khuyến khích Marco học nhiều hơn cho kỳ thi."
-
"La professoressa sta esortando gli studenti a partecipare al concorso."
"Cô giáo đang khuyến khích các sinh viên tham gia cuộc thi."
-
"Sto esortando me stesso a non arrendermi nonostante le difficoltà."
"Tôi đang tự khuyến khích bản thân không bỏ cuộc mặc dù có những khó khăn."
-
"Quando ero piccolo, mio padre mi ha esortato a studiare di più, perché vedeva che giocavo sempre."
"Khi tôi còn nhỏ, bố tôi đã khuyến khích tôi học hành chăm chỉ hơn, vì ông thấy tôi lúc nào cũng chơi."
-
"Mentre il professore spiegava la lezione, la preside è entrata e lo ha esortato a concludere rapidamente la spiegazione per via di un'emergenza."
"Trong khi giáo sư đang giảng bài, hiệu trưởng bước vào và khuyến khích thầy nhanh chóng kết thúc bài giảng vì có việc khẩn cấp."
-
"Ieri sera, durante la riunione, hanno esortato tutti i membri del team a partecipare attivamente al progetto, perché era importante raggiungere l'obiettivo."
"Tối qua, trong cuộc họp, họ đã khuyến khích tất cả các thành viên trong nhóm tham gia tích cực vào dự án, vì việc đạt được mục tiêu là rất quan trọng."
-
"Io ti esorto a studiare di più per l'esame."
"Tôi khuyến khích bạn học nhiều hơn cho kỳ thi."
-
"Noi esortiamo tutti i cittadini a rispettare le regole."
"Chúng tôi khuyến khích tất cả công dân tôn trọng các quy tắc."
-
"Il professore esorta gli studenti a partecipare attivamente alla lezione."
"Giáo sư khuyến khích sinh viên tham gia tích cực vào bài học."