(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incommensurabile
C2
aggettivo C2 Tổng quát

incommensurabile

/inkommenˈsurabile/
không thể đo lường được
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incommensurabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può misurare o valutare con un termine di paragone; che non si può ridurre a misura comune.

Ý nghĩa của "incommensurabile" trong tiếng Việt

Quá lớn, rộng lớn hoặc cực đoan đến mức không thể đo lường được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incommensurabile"

  • "L'amore che provo per te è incommensurabile."

    "Tình yêu mà tôi dành cho bạn là không thể đo lường được."

  • "La sua perdita ha causato un dolore incommensurabile."

    "Sự mất mát của anh ấy đã gây ra một nỗi đau không thể đo lường được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incommensurabile"

Đồng nghĩa

smisurato (bao la, vô hạn) immenso (rộng lớn, mênh mông)

Trái nghĩa

Cách dùng "incommensurabile" & Ghi chú

Cách dùng "incommensurabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'incommensurabile' thường được dùng để chỉ những thứ quá lớn, phức tạp hoặc trừu tượng, khiến cho việc đo lường hoặc đánh giá chúng trở nên bất khả thi. Tương tự như vậy, nó cũng có thể áp dụng cho những cảm xúc hoặc trải nghiệm sâu sắc, khó diễn tả bằng lời.

Ngữ pháp & Chia từ "incommensurabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Provava un dolore incommensurabile per la perdita del suo amato cane."

    "Anh ấy cảm thấy một nỗi đau khôn lường trước sự mất mát của chú chó yêu quý."

  • "La bellezza incommensurabile del paesaggio toscano mi ha lasciato senza parole."

    "Vẻ đẹp vô song của phong cảnh vùng Tuscany đã khiến tôi không nói nên lời."

  • "Le risorse naturali che il nostro pianeta ci offre sono di valore incommensurabile."

    "Các nguồn tài nguyên thiên nhiên mà hành tinh của chúng ta cung cấp cho chúng ta có một giá trị vô giá."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'incommensurabile dolore quello che proviamo per la perdita di un amico."

    "Đó là một nỗi đau không thể đo lường được mà chúng ta cảm thấy vì sự mất mát của một người bạn."

  • "Quello spettacolo teatrale è stato un bell'incommensurabile esempio di talento e creatività."

    "Buổi biểu diễn sân khấu đó là một ví dụ không thể đo lường được về tài năng và sự sáng tạo."

  • "Quella che provi è una bell'incommensurabile gioia, difficile da spiegare a parole."

    "Niềm vui mà bạn đang cảm thấy là một niềm vui không thể đo lường được, khó diễn tả bằng lời."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'amore che provo per la mia famiglia è più incommensurabile di qualsiasi ricchezza materiale."

    "Tình yêu mà tôi dành cho gia đình mình là vô giá hơn bất kỳ của cải vật chất nào."

  • "La sofferenza causata dalla perdita di una persona cara è incommensurabilmente profonda."

    "Nỗi đau gây ra bởi sự mất mát của một người thân yêu là vô cùng sâu sắc."

  • "La bellezza del cielo stellato in una notte d'estate è incommensurabile, la più incommensurabile che abbia mai visto."

    "Vẻ đẹp của bầu trời đầy sao vào một đêm hè là vô giá, vô giá nhất mà tôi từng thấy."