(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immenso
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

immenso

/imˈmɛn.so/
vô cùng lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immenso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di grandezza straordinaria, smisurato, illimitato.

Ý nghĩa của "immenso" trong tiếng Việt

rất lớn, to lớn, bao la; rất tốt, tuyệt vời

Câu ví dụ tiếng Ý với "immenso"

  • "Il deserto è un luogo immenso e silenzioso."

    "Sa mạc là một nơi vô cùng rộng lớn và tĩnh lặng."

  • "Provavo un immenso amore per lei."

    "Tôi cảm thấy một tình yêu vô cùng lớn dành cho cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immenso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "immenso" & Ghi chú

Cách dùng "immenso" đúng ngữ cảnh

Từ "immenso" thường được dùng để chỉ kích thước vật lý hoặc mức độ trừu tượng rất lớn. Cần phân biệt với "grande" (lớn) có nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "immenso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel palazzo immenso domina la città."

    "Tòa nhà to lớn kia thống trị thành phố."

  • "Bello spettacolo immenso!"

    "Một cảnh tượng vĩ đại thật đẹp!"

  • "Quella gioia immensa che provai quel giorno non la dimenticherò mai."

    "Tôi sẽ không bao giờ quên niềm vui lớn lao mà tôi đã trải qua ngày hôm đó."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amore per te è immenso."

    "Tình yêu của tôi dành cho bạn là vô bờ bến."

  • "La sua casa ha un immenso giardino."

    "Ngôi nhà của anh ấy/cô ấy có một khu vườn bao la."

  • "I nostri cuori provano un immenso dolore per la perdita."

    "Trái tim chúng ta cảm thấy một nỗi đau vô hạn vì sự mất mát này."