(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indiscutibile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

indiscutibile

/indiskuˈti.bi.le/
không thể tranh cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indiscutibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere messo in discussione; certo, evidente.

Ý nghĩa của "indiscutibile" trong tiếng Việt

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; được chấp nhận mà không cần thắc mắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indiscutibile"

  • "La sua superiorità è indiscutibile."

    "Sự vượt trội của anh ấy là không thể tranh cãi."

  • "È indiscutibile che il cambiamento climatico sia una seria minaccia."

    "Không thể tranh cãi rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indiscutibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indiscutibile" & Ghi chú

Cách dùng "indiscutibile" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'không thể tranh cãi' trong tiếng Việt. Thường dùng để nhấn mạnh tính xác thực và không thể bác bỏ của một sự thật hoặc ý kiến. Chú ý đến cách phát âm, đặc biệt là các âm 'i' và 'e'.

Ngữ pháp & Chia từ "indiscutibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'esempio indiscutibile di architettura moderna."

    "Đó là một ví dụ không thể tranh cãi tuyệt đẹp về kiến trúc hiện đại."

  • "Quel risultato indiscutibile ha cambiato la storia della scienza."

    "Kết quả không thể tranh cãi đó đã thay đổi lịch sử khoa học."

  • "Sono bei fatti indiscutibili che dimostrano la sua innocenza."

    "Đó là những sự thật không thể tranh cãi tuyệt vời chứng minh sự vô tội của anh ấy."