(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incongruenza
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Xã hội học

incongruenza

/iŋ.ɡru.ɛnˈt͡sa/
sự không tương xứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incongruenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di coerenza o armonia tra elementi diversi; contraddizione.

Ý nghĩa của "incongruenza" trong tiếng Việt

Sự không thích hợp, sự không tương xứng, sự phi lý, sự mâu thuẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incongruenza"

  • "C'è una certa incongruenza tra le sue parole e le sue azioni."

    "Có một sự không tương xứng nhất định giữa lời nói và hành động của anh ấy."

  • "L'incongruenza dei dati ha sollevato dei dubbi sulla validità della ricerca."

    "Sự không tương xứng của dữ liệu đã làm dấy lên nghi ngờ về tính hợp lệ của nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incongruenza"

Đồng nghĩa

contraddizione (mâu thuẫn) discrepanza (sự khác biệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "incongruenza" & Ghi chú

Cách dùng "incongruenza" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu phù hợp, không tương xứng giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng hoặc hành động. Cần phân biệt với 'disparità' (sự chênh lệch, bất bình đẳng) và 'contraddizione' (mâu thuẫn trực tiếp).

Ngữ pháp & Chia từ "incongruenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'incongruenza
L'incongruenza tra le sue parole e le sue azioni era evidente.
(Sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ấy rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le incongruenze
Le incongruenze nel suo racconto hanno sollevato dei dubbi.
(Những sự không nhất quán trong câu chuyện của anh ấy đã làm dấy lên những nghi ngờ.)
Với mạo từ không xác định un'incongruenza
C'è un'incongruenza nel tuo ragionamento.
(Có một sự mâu thuẫn trong lý luận của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'incongruenza nel tuo racconto; hai cambiato i dettagli."

    "Có một sự mâu thuẫn trong câu chuyện của bạn; bạn đã thay đổi các chi tiết."

  • "Ho notato un'incongruenza tra le sue parole e le sue azioni."

    "Tôi đã nhận thấy một sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ấy."

  • "La decisione finale ha rivelato un'incongruenza con i principi originali del progetto."

    "Quyết định cuối cùng đã bộc lộ một sự mâu thuẫn với các nguyên tắc ban đầu của dự án."