(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coerenza
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Hành vi học, Quản lý

coerenza

/koˈɛrɛnt͡sa/
thái độ nhất quán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coerenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi o di ciò che è coerente; rapporto di connessione logica tra le parti di un discorso, di un ragionamento, di un'opera, ecc.

Ý nghĩa của "coerenza" trong tiếng Việt

Nhất quán, kiên định, trước sau như một trong hành động hoặc cách cư xử, đặc biệt để đảm bảo sự công bằng hoặc chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coerenza"

  • "La sua coerenza è ammirevole."

    "Sự nhất quán của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "La coerenza tra le sue parole e le sue azioni è fondamentale per la sua credibilità."

    "Sự nhất quán giữa lời nói và hành động của anh ấy là yếu tố then chốt cho sự tín nhiệm của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coerenza"

Đồng nghĩa

uniformità (tính đồng nhất) costanza (tính kiên định)

Trái nghĩa

Cách dùng "coerenza" & Ghi chú

Cách dùng "coerenza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'coerenza' trong tiếng Ý bao hàm sự nhất quán, kiên định và logic. Nó không chỉ áp dụng cho hành vi mà còn cho cả lời nói, suy nghĩ và các tác phẩm. Người Việt học tiếng Ý nên chú ý sự khác biệt sắc thái giữa 'coerenza' và các từ đồng nghĩa khác, ví dụ: 'conseguenza' (tính hệ quả).

Ngữ pháp & Chia từ "coerenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la coerenza
La coerenza è una virtù importante.
(Tính nhất quán là một đức tính quan trọng.)
Với mạo từ xác định le coerenze
Le coerenze interne ed esterne sono fondamentali per il successo di un progetto.
(Sự nhất quán bên trong và bên ngoài là nền tảng cho sự thành công của một dự án.)
Với mạo từ không xác định una coerenza
C'è una coerenza sorprendente nel suo lavoro.
(Có một sự nhất quán đáng ngạc nhiên trong công việc của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una coerenza sorprendente nel suo modo di pensare."

    "Có một sự mạch lạc đáng ngạc nhiên trong cách suy nghĩ của anh ấy."

  • "Il progetto manca di una coerenza interna fondamentale."

    "Dự án thiếu một sự mạch lạc nội tại cơ bản."

  • "Dimostrare una coerenza tra le parole e le azioni è essenziale."

    "Chứng minh một sự nhất quán giữa lời nói và hành động là điều cần thiết."