inconsapevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "inconsapevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è consapevole di qualcosa; che non si rende conto di ciò che accade.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inconsapevole"
-
"Era inconsapevole del pericolo."
"Anh ấy không nhận thức được sự nguy hiểm."
-
"Sono del tutto inconsapevole di quello che sta succedendo."
"Tôi hoàn toàn không biết chuyện gì đang xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inconsapevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inconsapevole" & Ghi chú
Cách dùng "inconsapevole" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'không nhận thức được' hoặc 'không biết' về một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ một người không nhận ra hoặc không nhận thức được một tình huống hoặc sự thật nào đó.
Ngữ pháp & Chia từ "inconsapevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lui, completamente preso dal suo lavoro, era inconsapevole del pericolo."
"Anh ấy, hoàn toàn chìm đắm trong công việc, đã không nhận thức được nguy hiểm."
-
"Le ragazze, inconsapevoli della trappola, entrarono nella stanza."
"Những cô gái, không nhận thức được cái bẫy, bước vào phòng."
-
"Un bambino inconsapevole giocava con i fiammiferi."
"Một đứa trẻ không nhận thức được đang chơi với diêm."
-
"Marco è più inconsapevole dei pericoli rispetto a suo fratello."
"Marco ít nhận thức về nguy hiểm hơn anh trai mình."
-
"Tra tutti i presenti, Luigi era il meno inconsapevole della gravità della situazione."
"Trong số tất cả những người có mặt, Luigi là người ít không nhận thức nhất về mức độ nghiêm trọng của tình hình (Luigi là người nhận thức rõ nhất về mức độ nghiêm trọng của tình hình)."
-
"Ritengo che Maria sia la persona meno inconsapevole delle conseguenze delle sue azioni in questa famiglia."
"Tôi nghĩ rằng Maria là người ít không nhận thức nhất về hậu quả của hành động của mình trong gia đình này (Maria là người nhận thức rõ nhất về hậu quả của hành động của mình trong gia đình này)."
-
"Ero inconsapevole del mio errore, e questo ha causato molti problemi."
"Tôi đã không nhận thức được lỗi của mình, và điều này đã gây ra rất nhiều vấn đề."
-
"La mia amica, inconsapevole delle sue capacità, si sottovaluta sempre."
"Bạn tôi, không nhận thức được khả năng của mình, luôn đánh giá thấp bản thân."
-
"I miei genitori erano inconsapevoli del mio talento nascosto."
"Bố mẹ tôi đã không nhận thức được tài năng tiềm ẩn của tôi."