(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inavvertito
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học

inavvertito

/inavverˈtito/
lời bình luận vô ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inavvertito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si è avvertito; non intenzionale, involontario.

Ý nghĩa của "inavvertito" trong tiếng Việt

Do thiếu chú ý mà ra; vô ý, không cố ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inavvertito"

  • "Ho fatto un errore inavvertito."

    "Tôi đã mắc một lỗi vô ý."

  • "La sua osservazione inavvertita ha causato un malinteso."

    "Lời nhận xét vô ý của anh ấy đã gây ra hiểu lầm."

Cách dùng "inavvertito" & Ghi chú

Cách dùng "inavvertito" đúng ngữ cảnh

Từ 'inavvertito' thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói vô ý, không cố tình gây ra. Nó tương đương với 'vô ý' hoặc 'không cố ý' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'negligente' (cẩu thả, lơ đễnh) vì 'inavvertito' nhấn mạnh vào sự thiếu chú ý tạm thời, còn 'negligente' chỉ tính cách hoặc thói quen.

Ngữ pháp & Chia từ "inavvertito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho commesso un errore inavvertito durante la presentazione."

    "Tôi đã mắc một lỗi vô ý trong khi thuyết trình."

  • "Le conseguenze inavvertite delle sue azioni sono state gravi."

    "Những hậu quả không lường trước được từ hành động của anh ấy rất nghiêm trọng."

  • "La sua reazione inavvertita rivelò la verità."

    "Phản ứng vô tình của cô ấy đã tiết lộ sự thật."

Vị trí của Tính từ
  • "Un errore inavvertito può avere conseguenze significative."

    "Một lỗi vô ý có thể gây ra những hậu quả đáng kể."

  • "La sua fu una reazione inavvertita alla notizia."

    "Phản ứng của anh ấy là một phản ứng vô tình trước tin tức."

  • "Hanno causato un danno inavvertito alla proprietà."

    "Họ đã gây ra một thiệt hại vô ý cho tài sản."