(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ignaro
B1
aggettivo B1 Chung

ignaro

/iɲˈɲaro/
không biết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ignaro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è a conoscenza di qualcosa, che non sa.

Ý nghĩa của "ignaro" trong tiếng Việt

Không biết, không nhận thức được về một tình huống hoặc sự thật nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ignaro"

  • "Era ignaro del pericolo che lo attendeva."

    "Anh ta không hề hay biết về mối nguy hiểm đang chờ đợi mình."

  • "Sono ignaro di come sia successo."

    "Tôi không biết chuyện đó đã xảy ra như thế nào."

Cách dùng "ignaro" & Ghi chú

Cách dùng "ignaro" đúng ngữ cảnh

Từ "ignaro" thường được dùng để chỉ sự thiếu nhận thức về một điều gì đó quan trọng hoặc có liên quan đến tình huống hiện tại. Khác với "non sapere" (không biết) đơn thuần, "ignaro" mang sắc thái bị động và có thể ngụ ý sự ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm.

Ngữ pháp & Chia từ "ignaro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'uomo ignaro del pericolo, si avvicinò al fiume."

    "Người đàn ông không biết nguy hiểm, đã tiến lại gần dòng sông."

  • "Le ragazze, ignare della sorpresa, entrarono nella stanza buia."

    "Những cô gái, không biết về sự bất ngờ, bước vào căn phòng tối."

  • "Sono rimasto ignaro di questa situazione fino ad ora."

    "Tôi đã không biết về tình huống này cho đến tận bây giờ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'uomo ignaro del pericolo si avvicinò al fiume."

    "Người đàn ông đẹp trai kia, không hề hay biết về nguy hiểm, đã tiến lại gần con sông."

  • "Quella bella ragazza ignara delle conseguenze fece una scelta sbagliata."

    "Cô gái xinh đẹp kia, không hề hay biết về hậu quả, đã đưa ra một lựa chọn sai lầm."

  • "Quei begli studenti ignari della difficoltà dell'esame, non si sono preparati abbastanza."

    "Những sinh viên đẹp trai kia, không hề hay biết về độ khó của kỳ thi, đã không chuẩn bị đủ."