(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incontestabile
B2
aggettivo B2 Chung

incontestabile

/inkonteˈstabile/
sự thật không thể tranh cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incontestabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere contestato o messo in dubbio; certo, indubitabile.

Ý nghĩa của "incontestabile" trong tiếng Việt

Không thể tranh cãi hoặc nghi ngờ; chắc chắn là sự thật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incontestabile"

  • "È un fatto incontestabile che il clima stia cambiando."

    "Việc khí hậu đang thay đổi là một sự thật không thể tranh cãi."

  • "La sua bravura come pianista è incontestabile."

    "Tài năng của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ piano là không thể tranh cãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incontestabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

contestabile (có thể tranh cãi) dubbio (nghi ngờ)

Cách dùng "incontestabile" & Ghi chú

Cách dùng "incontestabile" đúng ngữ cảnh

Từ "incontestabile" mang nghĩa một sự thật rõ ràng, không thể chối cãi. Cần phân biệt với các từ như "indubbio" (không nghi ngờ) và "certo" (chắc chắn), vì "incontestabile" nhấn mạnh tính không thể tranh cãi của sự thật.

Ngữ pháp & Chia từ "incontestabile" (Grammatica)