(Vị trí top_banner)
Hình minh họa innegabile
B1
aggettivo B1 Chung

innegabile

/inneˈɡabile/
không thể phủ nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innegabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può negare o contestare; evidente, indubbio.

Ý nghĩa của "innegabile" trong tiếng Việt

Không thể phủ nhận hoặc tranh cãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "innegabile"

  • "È innegabile che il suo talento sia eccezionale."

    "Không thể phủ nhận rằng tài năng của anh ấy/cô ấy là đặc biệt."

  • "La sua influenza nel progetto è innegabile."

    "Không thể phủ nhận ảnh hưởng của anh ấy/cô ấy trong dự án này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innegabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "innegabile" & Ghi chú

Cách dùng "innegabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'innegabile' có nghĩa là không thể chối cãi, rõ ràng, hiển nhiên. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực của một điều gì đó. So với các từ đồng nghĩa khác, 'innegabile' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự không thể tranh cãi.

Ngữ pháp & Chia từ "innegabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "È innegabile che il mio amore per la cucina italiana sia cresciuto negli anni."

    "Không thể phủ nhận rằng tình yêu của tôi dành cho ẩm thực Ý đã lớn lên theo năm tháng."

  • "La sua bellezza è innegabile, e il suo fascino è parte del suo successo."

    "Vẻ đẹp của cô ấy là không thể phủ nhận, và sự quyến rũ của cô ấy là một phần thành công của cô ấy."

  • "È innegabile la nostra responsabilità nel proteggere l'ambiente per le future generazioni."

    "Không thể phủ nhận trách nhiệm của chúng ta trong việc bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai."