(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dubbio
B1
aggettivo B1 Luật pháp/ Pháp lý, Khoa học

dubbio

/ˈdub.bjo/
bằng chứng đáng ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dubbio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita incertezza, perplessità; che non è sicuro o certo.

Ý nghĩa của "dubbio" trong tiếng Việt

Đáng ngờ, hoài nghi, không chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dubbio"

  • "La sua testimonianza mi è sembrata dubbia."

    "Lời khai của anh ta có vẻ đáng ngờ đối với tôi."

  • "Sono dubbioso sulla sua onestà."

    "Tôi nghi ngờ về sự trung thực của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dubbio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dubbio" & Ghi chú

Cách dùng "dubbio" đúng ngữ cảnh

Từ 'dubbio' mang nghĩa là 'nghi ngờ', 'hoài nghi' hoặc 'không chắc chắn'. Cần phân biệt với 'sospetto' (nghi ngờ có căn cứ hơn) và 'incerto' (không chắc chắn về điều gì đó).

Ngữ pháp & Chia từ "dubbio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho un dubbio amletico sulla sua onestà."

    "Tôi có một sự nghi ngờ sâu sắc về sự trung thực của anh ta."

  • "Le sue parole hanno lasciato molte questioni dubbie."

    "Lời nói của anh ấy đã để lại nhiều vấn đề đáng ngờ."

  • "Era una situazione di incerto esito, un futuro dubbio."

    "Đó là một tình huống có kết quả không chắc chắn, một tương lai mờ mịt."