dubbio
Định nghĩa & Giải nghĩa "dubbio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita incertezza, perplessità; che non è sicuro o certo.
Ý nghĩa của "dubbio" trong tiếng Việt
Đáng ngờ, hoài nghi, không chắc chắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dubbio"
-
"La sua testimonianza mi è sembrata dubbia."
"Lời khai của anh ta có vẻ đáng ngờ đối với tôi."
-
"Sono dubbioso sulla sua onestà."
"Tôi nghi ngờ về sự trung thực của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dubbio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dubbio" & Ghi chú
Cách dùng "dubbio" đúng ngữ cảnh
Từ 'dubbio' mang nghĩa là 'nghi ngờ', 'hoài nghi' hoặc 'không chắc chắn'. Cần phân biệt với 'sospetto' (nghi ngờ có căn cứ hơn) và 'incerto' (không chắc chắn về điều gì đó).
Ngữ pháp & Chia từ "dubbio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho un dubbio amletico sulla sua onestà."
"Tôi có một sự nghi ngờ sâu sắc về sự trung thực của anh ta."
-
"Le sue parole hanno lasciato molte questioni dubbie."
"Lời nói của anh ấy đã để lại nhiều vấn đề đáng ngờ."
-
"Era una situazione di incerto esito, un futuro dubbio."
"Đó là một tình huống có kết quả không chắc chắn, một tương lai mờ mịt."