incorporato
Định nghĩa & Giải nghĩa "incorporato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato incluso o inserito in qualcosa; integrato.
Ý nghĩa của "incorporato" trong tiếng Việt
Được gắn chặt và sâu vào một khối xung quanh; được cấy vào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incorporato"
-
"Il microchip è incorporato nella scheda madre."
"Vi mạch được nhúng vào bo mạch chủ."
-
"Le vitamine sono incorporate in questo alimento."
"Các vitamin được tích hợp vào thực phẩm này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incorporato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incorporato" & Ghi chú
Cách dùng "incorporato" đúng ngữ cảnh
Từ 'incorporato' trong tiếng Ý mang nghĩa được nhúng, tích hợp, hoặc cấy vào một phần nào đó của một vật thể hay hệ thống lớn hơn. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'incorporato' và các từ đồng nghĩa khác như 'immerso' (nghĩa là ngâm, chìm trong chất lỏng) hoặc 'innestato' (nghĩa là ghép cây).
Ngữ pháp & Chia từ "incorporato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il sistema di sicurezza ha un sensore incorporato."
"Hệ thống an ninh có một cảm biến được tích hợp sẵn."
-
"La tecnologia incorporata in questo dispositivo è all'avanguardia."
"Công nghệ được tích hợp trong thiết bị này là tiên tiến."
-
"Le funzionalità incorporate rendono questo software molto versatile."
"Các chức năng được tích hợp làm cho phần mềm này rất linh hoạt."