(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incorporato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

incorporato

/iŋkorpoˈraːto/
được nhúng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incorporato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato incluso o inserito in qualcosa; integrato.

Ý nghĩa của "incorporato" trong tiếng Việt

Được gắn chặt và sâu vào một khối xung quanh; được cấy vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incorporato"

  • "Il microchip è incorporato nella scheda madre."

    "Vi mạch được nhúng vào bo mạch chủ."

  • "Le vitamine sono incorporate in questo alimento."

    "Các vitamin được tích hợp vào thực phẩm này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incorporato"

Đồng nghĩa

incluso (được bao gồm) integrato (được tích hợp)

Trái nghĩa

Cách dùng "incorporato" & Ghi chú

Cách dùng "incorporato" đúng ngữ cảnh

Từ 'incorporato' trong tiếng Ý mang nghĩa được nhúng, tích hợp, hoặc cấy vào một phần nào đó của một vật thể hay hệ thống lớn hơn. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'incorporato' và các từ đồng nghĩa khác như 'immerso' (nghĩa là ngâm, chìm trong chất lỏng) hoặc 'innestato' (nghĩa là ghép cây).

Ngữ pháp & Chia từ "incorporato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il sistema di sicurezza ha un sensore incorporato."

    "Hệ thống an ninh có một cảm biến được tích hợp sẵn."

  • "La tecnologia incorporata in questo dispositivo è all'avanguardia."

    "Công nghệ được tích hợp trong thiết bị này là tiên tiến."

  • "Le funzionalità incorporate rendono questo software molto versatile."

    "Các chức năng được tích hợp làm cho phần mềm này rất linh hoạt."