inserito
Định nghĩa & Giải nghĩa "inserito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'inserire'. Introdotto o collocato all'interno di qualcosa.
Ý nghĩa của "inserito" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'insert'. Đặt hoặc nhét (cái gì đó) vào (cái gì đó khác).
Câu ví dụ tiếng Ý với "inserito"
-
"Ho inserito la chiave nella serratura."
"Tôi đã chèn chìa khóa vào ổ khóa."
-
"Il documento è stato inserito correttamente nel database."
"Tài liệu đã được chèn chính xác vào cơ sở dữ liệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inserito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "inserito" & Ghi chú
Cách dùng "inserito" đúng ngữ cảnh
Ở dạng quá khứ phân từ, 'inserito' thường được dùng với các trợ động từ 'avere' hoặc 'essere' để tạo thành các thì quá khứ ghép. Cần chú ý sự hòa hợp giống và số khi dùng với 'essere'.