(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inserito
B1
participio passato B1 Tổng quát

inserito

/inseˈrito/
đã chèn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inserito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'inserire'. Introdotto o collocato all'interno di qualcosa.

Ý nghĩa của "inserito" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'insert'. Đặt hoặc nhét (cái gì đó) vào (cái gì đó khác).

Câu ví dụ tiếng Ý với "inserito"

  • "Ho inserito la chiave nella serratura."

    "Tôi đã chèn chìa khóa vào ổ khóa."

  • "Il documento è stato inserito correttamente nel database."

    "Tài liệu đã được chèn chính xác vào cơ sở dữ liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inserito"

Đồng nghĩa

introdotto (đưa vào, giới thiệu) collocato (đặt vào, bố trí)

Cách dùng "inserito" & Ghi chú

Cách dùng "inserito" đúng ngữ cảnh

Ở dạng quá khứ phân từ, 'inserito' thường được dùng với các trợ động từ 'avere' hoặc 'essere' để tạo thành các thì quá khứ ghép. Cần chú ý sự hòa hợp giống và số khi dùng với 'essere'.

Ngữ pháp & Chia từ "inserito" (Grammatica)