integrato
Định nghĩa & Giải nghĩa "integrato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che incorpora o riunisce elementi diversi in un'unità organica.
Ý nghĩa của "integrato" trong tiếng Việt
Có tác dụng hoặc ý định hợp nhất những thứ riêng biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "integrato"
-
"Un sistema integrato di gestione."
"Một hệ thống quản lý tích hợp."
-
"La tecnologia è sempre più integrata nella nostra vita quotidiana."
"Công nghệ ngày càng được tích hợp vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integrato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "integrato" & Ghi chú
Cách dùng "integrato" đúng ngữ cảnh
Từ "integrato" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "tích hợp" trong tiếng Việt, chỉ sự kết hợp hoặc hợp nhất các yếu tố riêng biệt thành một thể thống nhất. Cần chú ý đến sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "integrato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel sistema integrato è molto efficiente."
"Hệ thống tích hợp đó rất hiệu quả."
-
"Ho visto un bello esempio di design integrato in quella mostra."
"Tôi đã thấy một ví dụ đẹp về thiết kế tích hợp trong triển lãm đó."
-
"Quei progetti integrati sono stati un successo."
"Những dự án tích hợp đó đã thành công."