(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integrato
B1
aggettivo B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

integrato

/inteˈɡraːto/
tích hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che incorpora o riunisce elementi diversi in un'unità organica.

Ý nghĩa của "integrato" trong tiếng Việt

Có tác dụng hoặc ý định hợp nhất những thứ riêng biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "integrato"

  • "Un sistema integrato di gestione."

    "Một hệ thống quản lý tích hợp."

  • "La tecnologia è sempre più integrata nella nostra vita quotidiana."

    "Công nghệ ngày càng được tích hợp vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integrato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

separato (tách biệt) disgiunto (rời rạc)

Cách dùng "integrato" & Ghi chú

Cách dùng "integrato" đúng ngữ cảnh

Từ "integrato" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "tích hợp" trong tiếng Việt, chỉ sự kết hợp hoặc hợp nhất các yếu tố riêng biệt thành một thể thống nhất. Cần chú ý đến sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "integrato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel sistema integrato è molto efficiente."

    "Hệ thống tích hợp đó rất hiệu quả."

  • "Ho visto un bello esempio di design integrato in quella mostra."

    "Tôi đã thấy một ví dụ đẹp về thiết kế tích hợp trong triển lãm đó."

  • "Quei progetti integrati sono stati un successo."

    "Những dự án tích hợp đó đã thành công."