integro
Định nghĩa & Giải nghĩa "integro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di persona, che ha un'integrità morale assoluta; onesto, retto.
Ý nghĩa của "integro" trong tiếng Việt
Sở hữu và thể hiện những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ; trung thực và có nhân cách đạo đức vững vàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "integro"
-
"È un uomo integro e onesto, sempre fedele ai suoi principi."
"Ông ấy là một người chính trực và trung thực, luôn trung thành với các nguyên tắc của mình."
-
"La sua integrità morale è un esempio per tutti noi."
"Sự chính trực về mặt đạo đức của anh ấy là một tấm gương cho tất cả chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "integro" & Ghi chú
Cách dùng "integro" đúng ngữ cảnh
Từ "integro" trong tiếng Ý diễn tả một người có tính chính trực, liêm khiết và đạo đức vững vàng. Sắc thái của từ này nhấn mạnh đến sự toàn vẹn về mặt đạo đức và sự kiên định với các nguyên tắc.
Ngữ pháp & Chia từ "integro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un uomo integro, sempre fedele ai suoi principi."
"Marco là một người đàn ông chính trực, luôn trung thành với các nguyên tắc của mình."
-
"Cerchiamo un collaboratore integro e affidabile per questo progetto."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một cộng tác viên chính trực và đáng tin cậy cho dự án này."
-
"Le sue azioni hanno dimostrato che è una persona integra e degna di fiducia."
"Hành động của anh ấy đã chứng minh rằng anh ấy là một người chính trực và đáng tin cậy."
-
"È un bell'uomo integro, stimato da tutti per la sua onestà."
"Anh ấy là một người đàn ông chính trực, được mọi người kính trọng vì sự trung thực của mình."
-
"Quell'imprenditore integro ha sempre agito nel rispetto della legge."
"Doanh nhân chính trực đó luôn hành động theo đúng pháp luật."
-
"Sono dei begli esempi di cittadini integri che si battono per la giustizia."
"Họ là những tấm gương tốt về những công dân chính trực đấu tranh cho công lý."