(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decente
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

decente

/deˈt͡ʃɛnte/
tươm tất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che soddisfa le esigenze minime, accettabile.

Ý nghĩa của "decente" trong tiếng Việt

Đạt tiêu chuẩn chấp nhận được; vừa ý, tươm tất, tử tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decente"

  • "Ha un lavoro decente."

    "Anh ấy có một công việc tươm tất."

  • "Voglio un vestito decente per la festa."

    "Tôi muốn một bộ váy tươm tất cho bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "decente" & Ghi chú

Cách dùng "decente" đúng ngữ cảnh

Từ 'decente' mang ý nghĩa chấp nhận được, đủ tốt, lịch sự, trang nhã. Nó thường được dùng để chỉ mức độ vừa phải, không quá xuất sắc nhưng cũng không tệ. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "decente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho trovato un lavoro decente."

    "Tôi đã tìm được một công việc kha khá."

  • "Hanno offerto una somma decente per la vecchia auto."

    "Họ đã trả một khoản tiền kha khá cho chiếc xe cũ."

  • "Vorrei comprare una casa decente in questa zona."

    "Tôi muốn mua một ngôi nhà tươm tất ở khu vực này."