(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apaticamente
B2
avverbio B2 Tâm lý học/Mô tả hành vi

apaticamente

/apaˈtikaˈmente/
một cách uể oải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apaticamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo apatico, senza interesse o entusiasmo.

Ý nghĩa của "apaticamente" trong tiếng Việt

Một cách uể oải, thiếu sinh khí và nhiệt huyết; thờ ơ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apaticamente"

  • "Rispose apaticamente alla domanda."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách uể oải."

  • "Si sedette apaticamente sulla sedia, senza dire una parola."

    "Anh ấy ngồi xuống ghế một cách uể oải, không nói một lời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apaticamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

entusiasticamente (một cách nhiệt tình) vivacemente (một cách sinh động)

Cách dùng "apaticamente" & Ghi chú

Cách dùng "apaticamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả trạng thái thiếu nhiệt huyết, năng lượng hoặc sự quan tâm. Tương đương với sự thờ ơ, lãnh đạm. Cần phân biệt với 'lentamente' (chậm chạp) vì 'apaticamente' nhấn mạnh vào sự thiếu động lực hơn là tốc độ.

Ngữ pháp & Chia từ "apaticamente" (Grammatica)