apaticamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "apaticamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo apatico, senza interesse o entusiasmo.
Ý nghĩa của "apaticamente" trong tiếng Việt
Một cách uể oải, thiếu sinh khí và nhiệt huyết; thờ ơ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "apaticamente"
-
"Rispose apaticamente alla domanda."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách uể oải."
-
"Si sedette apaticamente sulla sedia, senza dire una parola."
"Anh ấy ngồi xuống ghế một cách uể oải, không nói một lời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apaticamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apaticamente" & Ghi chú
Cách dùng "apaticamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả trạng thái thiếu nhiệt huyết, năng lượng hoặc sự quan tâm. Tương đương với sự thờ ơ, lãnh đạm. Cần phân biệt với 'lentamente' (chậm chạp) vì 'apaticamente' nhấn mạnh vào sự thiếu động lực hơn là tốc độ.