(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appassionatamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

appassionatamente

/appassionatoˈmente/
một cách say đắm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appassionatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con passione, con ardore, con trasporto.

Ý nghĩa của "appassionatamente" trong tiếng Việt

Một cách đầy đam mê, nhiệt huyết, mãnh liệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appassionatamente"

  • "Ha parlato appassionatamente del suo lavoro."

    "Anh ấy đã nói một cách say đắm về công việc của mình."

  • "Si sono baciati appassionatamente sotto la pioggia."

    "Họ đã hôn nhau một cách say đắm dưới mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appassionatamente"

Đồng nghĩa

ardentemente (một cách nồng nhiệt) con passione (với đam mê)

Trái nghĩa

Cách dùng "appassionatamente" & Ghi chú

Cách dùng "appassionatamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với trạng từ 'một cách say đắm' trong tiếng Việt, diễn tả hành động được thực hiện với cảm xúc mạnh mẽ và nhiệt huyết.

Ngữ pháp & Chia từ "appassionatamente" (Grammatica)