(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discutibile
B2
aggettivo B2 Pháp luật/Xã hội

discutibile

/diskutiˈbile/
quá khứ đáng ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "discutibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere messo in discussione, di cui si può dubitare; opinabile, incerto.

Ý nghĩa của "discutibile" trong tiếng Việt

Đáng ngờ, không chắc chắn về tính xác thực, đạo đức hoặc chất lượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "discutibile"

  • "La sua onestà è discutibile."

    "Sự trung thực của anh ta là điều đáng ngờ."

  • "La qualità del cibo in quel ristorante è discutibile."

    "Chất lượng đồ ăn ở nhà hàng đó rất đáng ngờ."

Cách dùng "discutibile" & Ghi chú

Cách dùng "discutibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'discutibile' mang nghĩa có thể tranh cãi, đáng ngờ về mặt đạo đức, tính xác thực hoặc chất lượng. Cần phân biệt với 'sospetto' (nghi ngờ) khi nói về một người cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "discutibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua decisione è stata discutibile fin dall'inizio."

    "Quyết định của anh ấy đã gây tranh cãi ngay từ đầu."

  • "Abbiamo trovato discutibili le sue affermazioni durante il dibattito."

    "Chúng tôi thấy những tuyên bố của anh ấy trong cuộc tranh luận là đáng ngờ."

  • "È discutibile che questa sia la soluzione migliore per il problema."

    "Việc đây có phải là giải pháp tốt nhất cho vấn đề hay không còn gây tranh cãi."