(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indisponibilità
B2
sostantivo B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

indisponibilità

/indisponibiliˈta/
tình trạng không có sẵn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indisponibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di disponibilità; condizione di non essere disponibile, accessibile o ottenibile.

Ý nghĩa của "indisponibilità" trong tiếng Việt

Trạng thái không có sẵn; tình trạng không thể tiếp cận hoặc không thể có được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indisponibilità"

  • "L'indisponibilità del servizio è stata causata da un guasto tecnico."

    "Tình trạng dịch vụ không có sẵn là do lỗi kỹ thuật."

  • "La sua indisponibilità a partecipare alla riunione ha sorpreso tutti."

    "Việc anh ấy không sẵn sàng tham gia cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indisponibilità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indisponibilità" & Ghi chú

Cách dùng "indisponibilità" đúng ngữ cảnh

Indisponibilità thường được dùng để chỉ tình trạng không có sẵn về mặt thời gian, nguồn lực hoặc khả năng. Cần phân biệt với 'mancanza' (sự thiếu hụt) khi nói về vật chất.

Ngữ pháp & Chia từ "indisponibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indisponibilità
L'indisponibilità del relatore ha causato il rinvio della conferenza.
(Sự không sẵn lòng của diễn giả đã gây ra việc hoãn hội nghị.)
Với mạo từ xác định le indisponibilità
Le indisponibilità dei giocatori chiave hanno influenzato negativamente la performance della squadra.
(Sự không sẵn lòng của các cầu thủ chủ chốt đã ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của đội.)
Với mạo từ không xác định un'indisponibilità
Un'indisponibilità improvvisa mi ha impedito di partecipare alla riunione.
(Một sự không sẵn lòng đột ngột đã ngăn cản tôi tham gia cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'indisponibilità del medico curante ha costretto molti pazienti a rivolgersi ad altri specialisti."

    "Sự không có mặt của bác sĩ điều trị đã buộc nhiều bệnh nhân phải tìm đến các chuyên gia khác."

  • "Abbiamo riscontrato una certa indisponibilità da parte del fornitore a rispettare i termini di consegna."

    "Chúng tôi nhận thấy một sự thiếu sẵn lòng nhất định từ phía nhà cung cấp trong việc tuân thủ các điều khoản giao hàng."

  • "La sua indisponibilità a collaborare ha creato non pochi problemi al team di progetto."

    "Việc anh ấy không sẵn lòng hợp tác đã gây ra không ít vấn đề cho nhóm dự án."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'indisponibilità di fondi per il nuovo progetto."

    "Có sự thiếu hụt ngân sách cho dự án mới."

  • "Ho riscontrato un'indisponibilità del personale durante le festività natalizie."

    "Tôi nhận thấy sự thiếu nhân sự trong suốt kỳ nghỉ lễ Giáng sinh."

  • "La sua assenza è dovuta a un'indisponibilità improvvisa."

    "Sự vắng mặt của anh ấy là do sự thiếu sẵn lòng đột ngột."