(Vị trí top_banner)
Hình minh họa individuato
B1
participio passato B1 Tổng quát

individuato

/indi.viˈdwa.to/
đốm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "individuato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'individuare'. Riconosciuto, identificato.

Ý nghĩa của "individuato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spot'. Thấy, nhận thấy, hoặc nhận ra ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là thứ khó tìm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "individuato"

  • "Ho individuato il problema principale."

    "Họ đã xác định được vấn đề chính."

  • "Il colpevole è stato individuato grazie alle telecamere di sorveglianza."

    "Thủ phạm đã bị phát hiện nhờ camera giám sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individuato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "individuato" & Ghi chú

Cách dùng "individuato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với nghĩa 'thấy, nhận thấy, nhận ra' của 'đốm' trong tiếng Việt, đặc biệt khi nói về việc tìm ra hoặc xác định một vật/người cụ thể sau khi tìm kiếm.

Ngữ pháp & Chia từ "individuato" (Grammatica)