individuato
Định nghĩa & Giải nghĩa "individuato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'individuare'. Riconosciuto, identificato.
Ý nghĩa của "individuato" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spot'. Thấy, nhận thấy, hoặc nhận ra ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là thứ khó tìm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "individuato"
-
"Ho individuato il problema principale."
"Họ đã xác định được vấn đề chính."
-
"Il colpevole è stato individuato grazie alle telecamere di sorveglianza."
"Thủ phạm đã bị phát hiện nhờ camera giám sát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individuato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "individuato" & Ghi chú
Cách dùng "individuato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với nghĩa 'thấy, nhận thấy, nhận ra' của 'đốm' trong tiếng Việt, đặc biệt khi nói về việc tìm ra hoặc xác định một vật/người cụ thể sau khi tìm kiếm.