(Vị trí top_banner)
Hình minh họa identificato
B1
participio passato B1 Tổng quát

identificato

/identifiˈkaːto/
đã nhận dạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "identificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riconosciuto e determinato con precisione.

Ý nghĩa của "identificato" trong tiếng Việt

Đã nhận dạng, xác định hoặc chứng minh điều gì đó là một thứ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "identificato"

  • "Il ladro è stato identificato dalle telecamere di sicurezza."

    "Tên trộm đã được nhận dạng bởi camera an ninh."

  • "Ho identificato il problema principale del progetto."

    "Tôi đã xác định được vấn đề chính của dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "identificato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "identificato" & Ghi chú

Cách dùng "identificato" đúng ngữ cảnh

Từ 'identificato' là quá khứ phân từ của động từ 'identificare', có nghĩa là 'đã nhận dạng', 'đã xác định'. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của động từ 'riconoscere' (nhận ra, công nhận).

Ngữ pháp & Chia từ "identificato" (Grammatica)