(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indulgente
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Đạo đức

indulgente

/in.dulˈdʒɛn.te/
hay tha thứ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indulgente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra indulgenza, che è incline a perdonare, a essere clemente.

Ý nghĩa của "indulgente" trong tiếng Việt

Sẵn lòng tha thứ; thể hiện hoặc được đặc trưng bởi sự sẵn sàng tha thứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indulgente"

  • "È stato molto indulgente con me."

    "Anh ấy đã rất hay tha thứ cho tôi."

  • "Un giudice indulgente."

    "Một vị thẩm phán hay tha thứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indulgente"

Đồng nghĩa

clemente (khoan dung) misericordioso (nhân từ)

Trái nghĩa

Cách dùng "indulgente" & Ghi chú

Cách dùng "indulgente" đúng ngữ cảnh

Từ "indulgente" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "hay tha thứ" trong tiếng Việt, chỉ tính cách dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của người khác. Cần phân biệt với các mức độ tha thứ khác nhau, ví dụ như "clemente" (khoan dung) hoặc "misericordioso" (nhân từ).

Ngữ pháp & Chia từ "indulgente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il professore è sempre stato indulgente con gli studenti che si impegnano."

    "Thầy giáo luôn khoan dung với những học sinh có nỗ lực."

  • "Mia madre è una persona molto indulgente e comprensiva."

    "Mẹ tôi là một người rất khoan dung và thấu hiểu."

  • "Le sue critiche sono state sorprendentemente indulgenti, considerando la gravità dell'errore."

    "Lời chỉ trích của anh ấy đáng ngạc nhiên là khoan dung, xét đến mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo indulgente, sempre pronto a perdonare gli errori degli altri."

    "Ông ấy là một người đàn ông tốt bụng và hay tha thứ, luôn sẵn sàng bỏ qua lỗi lầm của người khác."

  • "Quella ragazza indulgente ha perdonato il tradimento del suo fidanzato."

    "Cô gái hay tha thứ đó đã tha thứ cho sự phản bội của bạn trai mình."

  • "Sono quei professori indulgenti che danno sempre una seconda possibilità agli studenti."

    "Đó là những giáo sư khoan dung, những người luôn cho sinh viên cơ hội thứ hai."