indulgente
Định nghĩa & Giải nghĩa "indulgente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dimostra indulgenza, che è incline a perdonare, a essere clemente.
Ý nghĩa của "indulgente" trong tiếng Việt
Sẵn lòng tha thứ; thể hiện hoặc được đặc trưng bởi sự sẵn sàng tha thứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indulgente"
-
"È stato molto indulgente con me."
"Anh ấy đã rất hay tha thứ cho tôi."
-
"Un giudice indulgente."
"Một vị thẩm phán hay tha thứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indulgente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indulgente" & Ghi chú
Cách dùng "indulgente" đúng ngữ cảnh
Từ "indulgente" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "hay tha thứ" trong tiếng Việt, chỉ tính cách dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của người khác. Cần phân biệt với các mức độ tha thứ khác nhau, ví dụ như "clemente" (khoan dung) hoặc "misericordioso" (nhân từ).
Ngữ pháp & Chia từ "indulgente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il professore è sempre stato indulgente con gli studenti che si impegnano."
"Thầy giáo luôn khoan dung với những học sinh có nỗ lực."
-
"Mia madre è una persona molto indulgente e comprensiva."
"Mẹ tôi là một người rất khoan dung và thấu hiểu."
-
"Le sue critiche sono state sorprendentemente indulgenti, considerando la gravità dell'errore."
"Lời chỉ trích của anh ấy đáng ngạc nhiên là khoan dung, xét đến mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm."
-
"È un bell'uomo indulgente, sempre pronto a perdonare gli errori degli altri."
"Ông ấy là một người đàn ông tốt bụng và hay tha thứ, luôn sẵn sàng bỏ qua lỗi lầm của người khác."
-
"Quella ragazza indulgente ha perdonato il tradimento del suo fidanzato."
"Cô gái hay tha thứ đó đã tha thứ cho sự phản bội của bạn trai mình."
-
"Sono quei professori indulgenti che danno sempre una seconda possibilità agli studenti."
"Đó là những giáo sư khoan dung, những người luôn cho sinh viên cơ hội thứ hai."