(Vị trí top_banner)
Hình minh họa severo
B1
aggettivo B1 Giáo dục, Quản lý, Tâm lý học

severo

/seˈvɛro/
người nghiêm khắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "severo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi applica o subisce con rigore le regole; inflessibile, rigoroso.

Ý nghĩa của "severo" trong tiếng Việt

Một người thi hành hoặc ủng hộ kỷ luật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "severo"

  • "Il preside è un uomo severo."

    "Hiệu trưởng là một người nghiêm khắc."

  • "La maestra è severa con i suoi alunni."

    "Cô giáo nghiêm khắc với học sinh của mình."

Cách dùng "severo" & Ghi chú

Cách dùng "severo" đúng ngữ cảnh

Từ 'severo' thường được dùng để chỉ người có tính cách nghiêm khắc, kỷ luật cao. Cần phân biệt với 'rigido' (cứng nhắc) và 'austero' (khắc khổ). 'Severo' nhấn mạnh đến việc tuân thủ kỷ luật và quy tắc.

Ngữ pháp & Chia từ "severo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio professore è severo, ma giusto."

    "Giáo viên của tôi nghiêm khắc, nhưng công bằng."

  • "La sua severa disciplina ha portato al successo."

    "Kỷ luật nghiêm khắc của anh ấy đã dẫn đến thành công."

  • "I loro genitori sono severi riguardo ai voti scolastici."

    "Bố mẹ của họ rất nghiêm khắc về điểm số ở trường."