severo
Định nghĩa & Giải nghĩa "severo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi applica o subisce con rigore le regole; inflessibile, rigoroso.
Ý nghĩa của "severo" trong tiếng Việt
Một người thi hành hoặc ủng hộ kỷ luật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "severo"
-
"Il preside è un uomo severo."
"Hiệu trưởng là một người nghiêm khắc."
-
"La maestra è severa con i suoi alunni."
"Cô giáo nghiêm khắc với học sinh của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "severo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "severo" & Ghi chú
Cách dùng "severo" đúng ngữ cảnh
Từ 'severo' thường được dùng để chỉ người có tính cách nghiêm khắc, kỷ luật cao. Cần phân biệt với 'rigido' (cứng nhắc) và 'austero' (khắc khổ). 'Severo' nhấn mạnh đến việc tuân thủ kỷ luật và quy tắc.
Ngữ pháp & Chia từ "severo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio professore è severo, ma giusto."
"Giáo viên của tôi nghiêm khắc, nhưng công bằng."
-
"La sua severa disciplina ha portato al successo."
"Kỷ luật nghiêm khắc của anh ấy đã dẫn đến thành công."
-
"I loro genitori sono severi riguardo ai voti scolastici."
"Bố mẹ của họ rất nghiêm khắc về điểm số ở trường."