indulgenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "indulgenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposizione a essere tollerante e clemente verso i difetti e le debolezze altrui; eccessiva condiscendenza verso i desideri e i capricci di qualcuno.
Ý nghĩa của "indulgenza" trong tiếng Việt
Sự nuông chiều, sự chiều chuộng; sự đam mê, sự hưởng thụ; sự khoan dung, sự tha thứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indulgenza"
-
"I genitori mostrano indulgenza verso i loro figli."
"Cha mẹ thể hiện sự nuông chiều đối với con cái của họ."
-
"Il giudice ha usato indulgenza nei confronti dell'imputato."
"Thẩm phán đã khoan dung đối với bị cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indulgenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indulgenza" & Ghi chú
Cách dùng "indulgenza" đúng ngữ cảnh
Indulgenza có nghĩa là sự khoan dung, tha thứ, hoặc sự nuông chiều quá mức. Cần phân biệt sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, nó mang nghĩa tiêu cực (nuông chiều quá mức), trong khi trong các trường hợp khác, nó mang nghĩa tích cực (khoan dung).
Ngữ pháp & Chia từ "indulgenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'indulgenza |
La sua indulgenza verso i suoi figli era infinita.
(Sự khoan dung của anh ấy đối với con cái là vô bờ bến.)
|
| Với mạo từ xác định | le indulgenze |
Le indulgenze plenarie sono state abolite nel corso del Concilio Vaticano II.
(Ân xá toàn phần đã bị bãi bỏ trong Công đồng Vaticanô II.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'indulgenza |
Chiedeva un'indulgenza per i suoi peccati.
(Anh ấy xin được tha thứ cho những tội lỗi của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'indulgenza di Maria verso i suoi figli è infinita."
"Sự khoan dung của Maria đối với các con của cô ấy là vô tận."
-
"Ho sempre apprezzato la tua indulgenza nei miei confronti."
"Tôi luôn đánh giá cao sự khoan dung của bạn đối với tôi."
-
"Il giudice ha mostrato indulgenza verso l'imputato."
"Thẩm phán đã thể hiện sự khoan dung đối với bị cáo."