(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insensibile
B1
aggettivo B1 Triết học, Sinh học

insensibile

/insenˈsiːbile/
vô tri
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insensibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha sensibilità, che non prova emozioni o sentimenti.

Ý nghĩa của "insensibile" trong tiếng Việt

Không có cảm giác hoặc ý thức; vô tri, vô giác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insensibile"

  • "Era insensibile al dolore degli altri."

    "Anh ta vô cảm trước nỗi đau của người khác."

  • "La pietra è un materiale insensibile."

    "Đá là một vật liệu vô tri."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insensibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "insensibile" & Ghi chú

Cách dùng "insensibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'insensibile' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'vô tri' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu cảm xúc, không có khả năng cảm nhận. Cũng có thể dùng để chỉ người không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "insensibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è meno insensibile di quanto sembri, a volte si commuove."

    "Marco ít vô cảm hơn vẻ ngoài của anh ấy, đôi khi anh ấy xúc động."

  • "Tra tutti i suoi amici, Luca è il più insensibile ai problemi degli altri."

    "Trong số tất cả bạn bè của anh ấy, Luca là người vô cảm nhất trước các vấn đề của người khác."

  • "Non pensavo che Maria fosse così insensibile; credevo avesse più empatia."

    "Tôi không nghĩ rằng Maria lại vô cảm đến vậy; tôi nghĩ cô ấy có nhiều sự đồng cảm hơn."