inedito
Định nghĩa & Giải nghĩa "inedito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è stato ancora pubblicato o divulgato al pubblico.
Ý nghĩa của "inedito" trong tiếng Việt
Chưa được xuất bản; chưa được phát hành cho công chúng hoặc bán.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inedito"
-
"La casa editrice ha scoperto un manoscritto inedito di un famoso autore."
"Nhà xuất bản đã phát hiện ra một bản thảo chưa được xuất bản của một tác giả nổi tiếng."
-
"Questo filmato contiene scene inedite del concerto."
"Đoạn phim này chứa những cảnh quay chưa từng được công bố từ buổi hòa nhạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inedito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inedito" & Ghi chú
Cách dùng "inedito" đúng ngữ cảnh
Từ 'inedito' thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc các thông tin chưa từng được công bố trước đó. Có thể hiểu là 'chưa từng thấy' hoặc 'mới lạ' trong một số ngữ cảnh.