(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inedito
B2
aggettivo B2 Xuất bản, Học thuật, Văn học

inedito

/iˈnɛdito/
chưa được xuất bản
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inedito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è stato ancora pubblicato o divulgato al pubblico.

Ý nghĩa của "inedito" trong tiếng Việt

Chưa được xuất bản; chưa được phát hành cho công chúng hoặc bán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inedito"

  • "La casa editrice ha scoperto un manoscritto inedito di un famoso autore."

    "Nhà xuất bản đã phát hiện ra một bản thảo chưa được xuất bản của một tác giả nổi tiếng."

  • "Questo filmato contiene scene inedite del concerto."

    "Đoạn phim này chứa những cảnh quay chưa từng được công bố từ buổi hòa nhạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inedito"

Đồng nghĩa

sconosciuto (không được biết đến) non pubblicato (chưa được xuất bản)

Trái nghĩa

Cách dùng "inedito" & Ghi chú

Cách dùng "inedito" đúng ngữ cảnh

Từ 'inedito' thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc các thông tin chưa từng được công bố trước đó. Có thể hiểu là 'chưa từng thấy' hoặc 'mới lạ' trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "inedito" (Grammatica)