(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inefficiente
B1
aggettivo B1 Giáo dục, Kinh doanh, Quản lý

inefficiente

/inetʃˈʃɛnte/
hoạt động kém hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inefficiente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non produce risultati soddisfacenti, che non rende quanto dovrebbe o potrebbe.

Ý nghĩa của "inefficiente" trong tiếng Việt

Hoạt động không tốt; không đạt được mức độ thành công hoặc hiệu quả mong đợi hoặc mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inefficiente"

  • "Il sistema di trasporto pubblico è inefficiente e necessita di miglioramenti."

    "Hệ thống giao thông công cộng hoạt động kém hiệu quả và cần được cải thiện."

  • "L'azienda sta diventando inefficiente a causa della mancanza di investimenti."

    "Công ty đang trở nên hoạt động kém hiệu quả do thiếu đầu tư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inefficiente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inefficiente" & Ghi chú

Cách dùng "inefficiente" đúng ngữ cảnh

Từ 'inefficiente' trong tiếng Ý tương đương với 'hoạt động kém hiệu quả' trong tiếng Việt. Nó mô tả tình trạng một hoạt động, hệ thống hoặc người nào đó không đạt được hiệu quả mong muốn. Cần phân biệt với 'inefficace' (không hiệu quả), nghĩa là không tạo ra bất kỳ kết quả nào, trong khi 'inefficiente' vẫn tạo ra kết quả nhưng không tối ưu.

Ngữ pháp & Chia từ "inefficiente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il sistema di riscaldamento è inefficiente e consuma troppa energia."

    "Hệ thống sưởi không hiệu quả và tiêu thụ quá nhiều năng lượng."

  • "Queste lampadine sono inefficienti; dovremmo sostituirle con quelle a LED."

    "Những bóng đèn này không hiệu quả; chúng ta nên thay thế chúng bằng đèn LED."

  • "L'amministrazione della città è stata inefficiente nella gestione dei rifiuti."

    "Chính quyền thành phố đã không hiệu quả trong việc quản lý chất thải."

Vị trí của Tính từ
  • "Questa è una macchina inefficiente."

    "Đây là một chiếc máy không hiệu quả."

  • "Il sistema di trasporto pubblico è diventato inefficiente a causa della mancanza di investimenti."

    "Hệ thống giao thông công cộng đã trở nên kém hiệu quả do thiếu đầu tư."

  • "Le nuove lampadine sono più efficienti di quelle inefficienti che usavamo prima."

    "Những bóng đèn mới hiệu quả hơn những bóng đèn không hiệu quả mà chúng ta đã sử dụng trước đây."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo computer è meno inefficiente del vecchio, ma non è ancora perfetto."

    "Máy tính này ít kém hiệu quả hơn cái cũ, nhưng vẫn chưa hoàn hảo."

  • "Maria è la meno inefficiente delle sue colleghe quando si tratta di organizzare eventi."

    "Maria là người ít kém hiệu quả nhất trong số các đồng nghiệp của cô ấy khi nói đến việc tổ chức sự kiện."

  • "Il sistema di riscaldamento centralizzato è diventato più inefficiente con il passare degli anni."

    "Hệ thống sưởi trung tâm ngày càng trở nên kém hiệu quả hơn theo năm tháng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia vecchia auto è diventata inefficiente e consuma troppo carburante."

    "Chiếc xe cũ của tôi đã trở nên kém hiệu quả và tiêu thụ quá nhiều nhiên liệu."

  • "Il suo sistema di gestione inefficiente ha causato molti problemi all'azienda."

    "Hệ thống quản lý kém hiệu quả của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề cho công ty."

  • "I nostri sforzi sono stati inefficienti a causa della mancanza di coordinamento."

    "Những nỗ lực của chúng tôi đã không hiệu quả do thiếu sự phối hợp."