inesplorato
Định nghĩa & Giải nghĩa "inesplorato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è stato esplorato, studiato o sfruttato a fondo.
Ý nghĩa của "inesplorato" trong tiếng Việt
Chưa được khai thác; chưa được sử dụng hoặc phát triển hết tiềm năng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inesplorato"
-
"Il potenziale di questa tecnologia è ancora inesplorato."
"Tiềm năng của công nghệ này vẫn chưa được khai thác."
-
"Ci sono ancora molte regioni inesplorate del Brasile."
"Vẫn còn rất nhiều khu vực chưa được khai thác ở Brazil."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inesplorato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inesplorato" & Ghi chú
Cách dùng "inesplorato" đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để chỉ những khu vực, tài nguyên, hoặc tiềm năng chưa được khám phá hoặc sử dụng. Cần phân biệt với các từ như 'inutilizzato' (không được sử dụng) hoặc 'vergine' (còn trinh nguyên, chưa từng được khai thác).
Ngữ pháp & Chia từ "inesplorato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa regione è più inesplorata di quanto pensassi."
"Vùng này hoang sơ hơn tôi nghĩ."
-
"L'Antartide è il continente più inesplorato della Terra."
"Châu Nam Cực là lục địa ít được khám phá nhất trên Trái Đất."
-
"Le profondità marine sono aree inesplorate e misteriose."
"Vùng biển sâu là những khu vực chưa được khám phá và bí ẩn."