(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inesplorato
B2
aggettivo B2 Kinh tế, Tài nguyên

inesplorato

/inesploˈrato/
chưa được khai thác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inesplorato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è stato esplorato, studiato o sfruttato a fondo.

Ý nghĩa của "inesplorato" trong tiếng Việt

Chưa được khai thác; chưa được sử dụng hoặc phát triển hết tiềm năng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inesplorato"

  • "Il potenziale di questa tecnologia è ancora inesplorato."

    "Tiềm năng của công nghệ này vẫn chưa được khai thác."

  • "Ci sono ancora molte regioni inesplorate del Brasile."

    "Vẫn còn rất nhiều khu vực chưa được khai thác ở Brazil."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inesplorato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inesplorato" & Ghi chú

Cách dùng "inesplorato" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ những khu vực, tài nguyên, hoặc tiềm năng chưa được khám phá hoặc sử dụng. Cần phân biệt với các từ như 'inutilizzato' (không được sử dụng) hoặc 'vergine' (còn trinh nguyên, chưa từng được khai thác).

Ngữ pháp & Chia từ "inesplorato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa regione è più inesplorata di quanto pensassi."

    "Vùng này hoang sơ hơn tôi nghĩ."

  • "L'Antartide è il continente più inesplorato della Terra."

    "Châu Nam Cực là lục địa ít được khám phá nhất trên Trái Đất."

  • "Le profondità marine sono aree inesplorate e misteriose."

    "Vùng biển sâu là những khu vực chưa được khám phá và bí ẩn."