(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vergine
B1
aggettivo B1 Đạo đức, Tôn giáo, Văn học

vergine

/ˈver.dʒi.ne/
trong trắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vergine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non ha avuto rapporti sessuali; puro, intatto.

Ý nghĩa của "vergine" trong tiếng Việt

Trong trắng, trinh khiết; không có tính chất hoặc ý định tình dục; thanh khiết và đức hạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vergine"

  • "Maria è ancora vergine."

    "Maria vẫn còn trinh trắng."

  • "La neve era vergine, nessuno l'aveva ancora calpestata."

    "Tuyết còn nguyên sơ, chưa ai giẫm lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vergine"

Đồng nghĩa

illibato (trong trắng, không tì vết) puro (thuần khiết, trong trắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "vergine" & Ghi chú

Cách dùng "vergine" đúng ngữ cảnh

Từ 'vergine' thường được dùng để chỉ người phụ nữ còn trinh, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự trong trắng, nguyên vẹn của một vật thể hoặc tình huống. Cần phân biệt sắc thái trang trọng/văn chương của từ này với các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "vergine" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel vergine olio d'oliva è perfetto per condire l'insalata."

    "Dầu ô liu nguyên chất kia rất hoàn hảo để trộn salad."

  • "Che bella vergine Maria!"

    "Đức Mẹ Maria đồng trinh thật đẹp!"

  • "Quei vergini paesaggi montani erano mozzafiato."

    "Những cảnh quan núi non hoang sơ kia thật ngoạn mục."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa valle è più vergine di quella che abbiamo visitato ieri."

    "Thung lũng này còn nguyên sơ hơn thung lũng mà chúng ta đã ghé thăm hôm qua."

  • "Maria è la più vergine delle ragazze del villaggio."

    "Maria là người trinh trắng nhất trong số những cô gái của ngôi làng."

  • "Questo olio extra vergine di oliva è il meno vergine che abbia mai assaggiato."

    "Dầu ô liu nguyên chất siêu hạng này là loại ít nguyên chất nhất mà tôi từng nếm thử."