sfruttato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfruttato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha subito uno sfruttamento, cioè un'azione di approfittamento a danno di qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "sfruttato" trong tiếng Việt
Bị lợi dụng, bị khai thác một cách bất công hoặc ích kỷ, thường vì lợi nhuận hoặc lợi thế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfruttato"
-
"I lavoratori sono stati sfruttati dal datore di lavoro."
"Những người công nhân đã bị chủ lao động bóc lột."
-
"Le risorse naturali del paese sono state sfruttate senza riguardo per l'ambiente."
"Tài nguyên thiên nhiên của đất nước đã bị khai thác mà không quan tâm đến môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfruttato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfruttato" & Ghi chú
Cách dùng "sfruttato" đúng ngữ cảnh
Từ "sfruttato" trong tiếng Ý mang nghĩa bị lợi dụng, bóc lột tương tự như trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ tình trạng bị sử dụng một cách bất công để thu lợi.