(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inetto
B2
aggettivo B2 Chung

inetto

/iˈnɛtto/
thiếu tài năng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha capacità, abilità, talento per fare qualcosa.

Ý nghĩa của "inetto" trong tiếng Việt

Thiếu tài năng; không có năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng cho một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inetto"

  • "Si è dimostrato inetto nel suo nuovo lavoro."

    "Anh ta đã tỏ ra thiếu tài năng trong công việc mới của mình."

  • "Era inetto a qualsiasi attività manuale."

    "Anh ta không có khả năng làm bất cứ việc gì bằng tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inetto"

Đồng nghĩa

incapace (bất tài) inabile (vô dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "inetto" & Ghi chú

Cách dùng "inetto" đúng ngữ cảnh

Từ 'inetto' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu khả năng hoặc tài năng một cách rõ rệt. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc chưa thành thạo.

Ngữ pháp & Chia từ "inetto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un inetto giocatore di scacchi."

    "Marco là một người chơi cờ vua kém cỏi."

  • "Mi sento inetta a gestire questa situazione complicata."

    "Tôi cảm thấy mình không đủ khả năng để xử lý tình huống phức tạp này."

  • "Sono stati giudicati inetti al lavoro e licenziati."

    "Họ bị đánh giá là không đủ năng lực làm việc và bị sa thải."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'inetto, non riesce a fare niente da solo."

    "Anh ta là một kẻ vô dụng điển hình, không thể tự mình làm bất cứ điều gì."

  • "Quel ragazzo è diventato un bell'inetto dopo aver lasciato gli studi."

    "Cậu bé đó đã trở thành một kẻ vô dụng sau khi bỏ học."

  • "Nonostante gli sforzi, si è dimostrato un bell'inetto nel gestire la situazione."

    "Mặc dù đã cố gắng, anh ta đã chứng tỏ mình là một người hoàn toàn bất tài trong việc xử lý tình huống."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mio fratello è inetto nel riparare la sua macchina."

    "Anh trai tôi vụng về trong việc sửa chiếc xe của anh ấy."

  • "La sua inettitudine è la mia più grande preoccupazione."

    "Sự bất tài của anh ấy là mối lo lớn nhất của tôi."

  • "I nostri vicini sono inetti nel giardinaggio, il loro giardino è un disastro."

    "Hàng xóm của chúng tôi vụng về trong việc làm vườn, khu vườn của họ là một thảm họa."