(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incapace
B1
aggettivo B1 Chung

incapace

/inˈkapat͡ʃe/
không có khả năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incapace"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha capacità, abilità o forza per fare qualcosa.

Ý nghĩa của "incapace" trong tiếng Việt

Không có khả năng, sức mạnh hoặc kỹ năng để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incapace"

  • "È incapace di intendere e di volere."

    "Anh ta không có khả năng nhận thức và quyết định."

  • "Mi sento incapace di affrontare questa situazione."

    "Tôi cảm thấy không có khả năng đối mặt với tình huống này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incapace"

Đồng nghĩa

inabile (không đủ năng lực) inadatto (không phù hợp)

Trái nghĩa

Cách dùng "incapace" & Ghi chú

Cách dùng "incapace" đúng ngữ cảnh

Từ 'incapace' thường được dùng để chỉ sự thiếu khả năng về thể chất, tinh thần hoặc kỹ năng. Cần phân biệt với 'impossibile' (bất khả thi) khi nói về điều gì đó không thể xảy ra, và 'inabile' (không đủ năng lực) thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc công việc.

Ngữ pháp & Chia từ "incapace" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è incapace di affrontare le sfide."

    "Cậu bé đó không có khả năng đối mặt với những thử thách."

  • "Quegli studenti sono incapaci di risolvere questo problema."

    "Những học sinh đó không có khả năng giải quyết vấn đề này."

  • "Quella donna si sente incapace di gestire la situazione."

    "Người phụ nữ đó cảm thấy không có khả năng xử lý tình huống."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mio fratello è incapace di risolvere questo problema matematico."

    "Anh trai tôi không có khả năng giải quyết vấn đề toán học này."

  • "La sua incapacità di ammettere i propri errori è il suo più grande difetto."

    "Việc cô ấy không có khả năng thừa nhận sai lầm của mình là khuyết điểm lớn nhất của cô ấy."

  • "I miei vicini sono incapaci di mantenere il giardino pulito."

    "Những người hàng xóm của tôi không có khả năng giữ cho khu vườn sạch sẽ."