(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infedele
B2
aggettivo B2 Quan hệ giữa người với người, Đạo đức

infedele

/infeˈdele/
không trung thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infedele"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non è fedele, che manca alla fede o alla lealtà promessa.

Ý nghĩa của "infedele" trong tiếng Việt

Không trung thành, bội bạc; không tuân thủ bổn phận hoặc lời hứa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infedele"

  • "È stato infedele alla moglie."

    "Anh ta đã không chung thủy với vợ."

  • "Un amico infedele è peggiore di un nemico."

    "Một người bạn không trung thành còn tệ hơn cả kẻ thù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infedele"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "infedele" & Ghi chú

Cách dùng "infedele" đúng ngữ cảnh

Từ 'infedele' thường được dùng để chỉ sự không trung thành trong mối quan hệ tình cảm hoặc trong việc không giữ lời hứa, bội bạc. Cần phân biệt với 'sleale', thường mang nghĩa không trung thực, chơi xấu trong công việc hoặc các mối quan hệ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "infedele" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo, ma è infedele."

    "Anh ta là một người đàn ông đẹp trai, nhưng lại không chung thủy."

  • "Quella donna si è rivelata un'infedele amica."

    "Người phụ nữ đó đã tỏ ra là một người bạn không trung thành."

  • "Quegli uomini sono stati infedeli alle loro promesse."

    "Những người đàn ông đó đã không giữ lời hứa của mình."