(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sleale
B2
aggettivo B2 Chính trị, Kinh doanh, Đời sống

sleale

/sleˈale/
chiến thuật không công bằng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sleale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di lealtà; che non rispetta le regole o gli accordi stabiliti; scorretto, disonesto.

Ý nghĩa của "sleale" trong tiếng Việt

Không công bằng; không theo luật chơi công bằng hoặc công lý; bất công; thiên vị; ví dụ: giao dịch không công bằng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sleale"

  • "È stata una mossa sleale da parte sua."

    "Đó là một hành động chơi xấu từ phía anh ta."

  • "Non mi aspettavo un comportamento così sleale da un amico."

    "Tôi không ngờ một người bạn lại có hành vi chơi xấu như vậy."

Cách dùng "sleale" & Ghi chú

Cách dùng "sleale" đúng ngữ cảnh

Từ 'sleale' mang nghĩa không trung thực, chơi xấu, không công bằng trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'ingiusto' (bất công) mang tính hệ thống hoặc khái quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sleale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo comportamento è stato sleale e inaccettabile."

    "Hành vi của anh ta thật không trung thực và không thể chấp nhận được."

  • "Le sue promesse sleali mi hanno deluso profondamente."

    "Những lời hứa không trung thực của anh ấy đã làm tôi vô cùng thất vọng."

  • "I concorrenti sleali usano tattiche scorrette per vincere."

    "Những đối thủ cạnh tranh không trung thực sử dụng các chiến thuật sai trái để giành chiến thắng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La sua condotta sleale ha danneggiato la mia reputazione."

    "Hành vi không trung thực của anh ta đã làm tổn hại đến danh tiếng của tôi."

  • "I suoi amici sleali hanno rivelato il mio segreto."

    "Những người bạn không trung thực của anh ấy đã tiết lộ bí mật của tôi."

  • "È stata una decisione sleale da parte del mio capo."

    "Đó là một quyết định không trung thực từ phía sếp của tôi."