fedele
Định nghĩa & Giải nghĩa "fedele"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è costante nell'amore, nell'amicizia, nel dovere.
Ý nghĩa của "fedele" trong tiếng Việt
Trung thành, chung thủy, tận tâm với một người, tổ chức, ý tưởng hoặc niềm tin nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fedele"
-
"È sempre stato un amico fedele."
"Anh ấy luôn là một người bạn trung thành."
-
"Il mio cane mi è fedele."
"Con chó của tôi trung thành với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fedele"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fedele" & Ghi chú
Cách dùng "fedele" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'fedele' thường được dùng để chỉ sự trung thành trong các mối quan hệ (tình yêu, bạn bè) hoặc sự tận tâm với một lý tưởng, tổ chức. Cần phân biệt với 'leale' (trung thực, chơi đẹp) và 'sincero' (thật lòng).