(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fedele
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

fedele

/feˈde.le/
trung thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fedele"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è costante nell'amore, nell'amicizia, nel dovere.

Ý nghĩa của "fedele" trong tiếng Việt

Trung thành, chung thủy, tận tâm với một người, tổ chức, ý tưởng hoặc niềm tin nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fedele"

  • "È sempre stato un amico fedele."

    "Anh ấy luôn là một người bạn trung thành."

  • "Il mio cane mi è fedele."

    "Con chó của tôi trung thành với tôi."

Cách dùng "fedele" & Ghi chú

Cách dùng "fedele" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'fedele' thường được dùng để chỉ sự trung thành trong các mối quan hệ (tình yêu, bạn bè) hoặc sự tận tâm với một lý tưởng, tổ chức. Cần phân biệt với 'leale' (trung thực, chơi đẹp) và 'sincero' (thật lòng).

Ngữ pháp & Chia từ "fedele" (Grammatica)